(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aristokrasi
B2
isim B2 Lịch sử, Xã hội học, Văn học

aristokrasi

/aɾistokɾasi/
giới quý tộc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aristokrasi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Soylu sınıfının veya bu sınıfa mensup kişilerin yönetimi; soyluluk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phẩm chất cao quý về tính cách, tâm trí, dòng dõi hoặc địa vị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fransız aristokrasisi, devrim sırasında büyük kayıplar yaşadı."

    "Giới quý tộc Pháp đã trải qua những mất mát lớn trong cuộc cách mạng."

  • "Aristokrasi, uzun süre siyasi gücü elinde tuttu."

    "Giới quý tộc đã nắm giữ quyền lực chính trị trong một thời gian dài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) aristokrasi
Aristokrasi, toplumun küçük bir azınlığı tarafından yönetilmesidir.
(Aristokrasi là sự cai trị của một thiểu số nhỏ trong xã hội.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) aristokrasiyi
Tarih boyunca aristokrasiyi destekleyenler ve karşı çıkanlar olmuştur.
(Trong suốt lịch sử, đã có những người ủng hộ và phản đối chế độ quý tộc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) aristokrasiye
Birçok insan aristokrasiye karşı eleştirel bir bakış açısına sahiptir.
(Nhiều người có một cái nhìn chỉ trích về chế độ quý tộc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) aristokraside
Aristokraside güç genellikle soya dayanır.
(Trong chế độ quý tộc, quyền lực thường dựa trên dòng dõi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) aristokrasiden
Fransız Devrimi, aristokrasiden kurtulma mücadelesiydi.
(Cách mạng Pháp là một cuộc đấu tranh để thoát khỏi chế độ quý tộc.)
Plural (Çoğul) aristokrasiler
Tarihte birçok farklı aristokrasiler var olmuştur.
(Trong lịch sử, đã có nhiều chế độ quý tộc khác nhau tồn tại.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Aristokrasiler genellikle halkın ihtiyaçlarını pek dinlemezler."
    Các chế độ quý tộc thường không mấy lắng nghe nhu cầu của người dân.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'aristokrasi' để chỉ số nhiều các chế độ quý tộc, và hậu tố '-i' (đối cách) vào 'ihtiyaç' (nhu cầu) vì nguyên âm cuối là 'a', sau đó thêm '-n' (sở hữu cách) và '-ı' (đối cách xác định) để tạo thành 'ihtiyaçlarını', sau đó thêm '-mezler' (thì hiện tại rộng, phủ định, ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'dinle-' (lắng nghe).
  • "Bu ülkede aristokrasiye karşı sürekli bir direniş vardır."
    Ở đất nước này luôn có một sự kháng cự chống lại chế độ quý tộc.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách) vào 'aristokrasi' vì nguyên âm cuối là 'i', để chỉ hướng đến chế độ quý tộc.
  • "Aristokrasinin lüks yaşam tarzı, halkın tepkisini çeker."
    Lối sống xa hoa của giới quý tộc gây ra sự phản ứng của người dân.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'aristokrasi' vì nguyên âm cuối là 'i', để chỉ sự sở hữu của giới quý tộc (lối sống của giới quý tộc).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Tarih kitapları genellikle aristokrasiyi eleştirir."
    Sách lịch sử thường chỉ trích giới quý tộc.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'aristokrasi' (aristokrasiyi) để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Do 'aristokrasi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên ta thêm âm đệm 'y' trước hậu tố '-i' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Bu filmde aristokrasinin yaşam tarzını görüyoruz."
    Trong bộ phim này, chúng ta thấy lối sống của giới quý tộc.
    Thêm hậu tố '-nin' vào 'aristokrasi' (aristokrasinin) để biểu thị sở hữu cách (tamlayan eki). Do 'aristokrasi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên ta thêm âm đệm 'n' trước hậu tố '-in' và biến đổi thành 'nin' do hòa phối nguyên âm.
  • "Aristokrasiyi desteklemek halkın çoğunluğu tarafından yanlış bulunur."
    Việc ủng hộ giới quý tộc bị phần lớn dân chúng cho là sai trái.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'aristokrasi' (aristokrasiyi) để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Do 'aristokrasi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên ta thêm âm đệm 'y' trước hậu tố '-i' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Aristokrasinin gücü zamanla azaldı."
    Quyền lực của giới quý tộc đã suy giảm theo thời gian.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'aristokrasi' để chỉ sự sở hữu (của giới quý tộc). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-nin' theo hòa hợp nguyên âm loại nhỏ. Có âm đệm 'n' vì hai nguyên âm 'i' và 'i' gặp nhau.
  • "Aristokrasiye karşı bir devrim başladı."
    Một cuộc cách mạng đã nổ ra chống lại chế độ quý tộc.
    Thêm hậu tố '-ye' (đối cách) vào 'aristokrasi' để chỉ đối tượng (chống lại chế độ quý tộc). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-ye' theo hòa hợp nguyên âm loại lớn. Có âm đệm 'y' vì hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau.
  • "Aristokrasinin yaşam tarzı lüks ve gösterişliydi."
    Lối sống của giới quý tộc rất xa hoa và hào nhoáng.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'aristokrasi' để chỉ sự sở hữu (của giới quý tộc). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-nin' theo hòa hợp nguyên âm loại nhỏ. Có âm đệm 'n' vì hai nguyên âm 'i' và 'i' gặp nhau.
Thể bị động
  • "Fransız İhtilali ile aristokrasi yıkıldı."
    Chế độ quý tộc đã bị lật đổ bởi Cách mạng Pháp.
    Từ 'aristokrasi' không thay đổi. 'Yıkıldı' là thể bị động của động từ 'yıkmak' (phá hủy), có nghĩa là 'đã bị phá hủy'.
  • "Ülkede aristokrasinin etkisi azaltıldı."
    Ảnh hưởng của chế độ quý tộc đã bị giảm bớt ở quốc gia này.
    Thêm hậu tố sở hữu '-nin' vào 'aristokrasi' để chỉ sự sở hữu (của chế độ quý tộc). Vì 'i' là nguyên âm cuối cùng, '-nin' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E, A/I/O/U -> I). Động từ 'azaltıldı' là thể bị động của 'azaltmak' (giảm bớt).
  • "Aristokrasi tarafından halka zulmedildi."
    Dân chúng đã bị chế độ quý tộc áp bức.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'aristokrat' (người theo chế độ quý tộc) sau đó '-nın' để tạo cụm 'tarafından' (bởi). Vì 'i' là nguyên âm cuối cùng, '-nın' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'Zulmedildi' là thể bị động của 'zulmetmek' (áp bức).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Tarihçi, Antik Roma'daki yönetimin bir aristokrasi olduğunu söyledi."
    Nhà sử học nói rằng chính quyền ở La Mã Cổ đại là một chế độ quý tộc.
    Hậu tố '-olduğunu' được thêm vào sau 'aristokrasi'. Cấu trúc này dùng để thuật lại một sự thật hoặc một câu trần thuật. '-ol-' là động từ phụ 'là', '-duğ-' là hậu tố danh từ hóa quá khứ, '-u' là sở hữu cách ngôi thứ 3, '-n-' là âm đệm, và '-u' cuối cùng là trạng cách đối cách (accusative) theo yêu cầu của động từ 'söyledi'.
  • "Öğretmenimiz, Fransız Devrimi'nin aristokrasiye karşı yapıldığını anlattı."
    Giáo viên của chúng tôi đã giảng rằng Cách mạng Pháp được tiến hành để chống lại tầng lớp quý tộc.
    Hậu tố '-ye' đã được thêm vào. Từ gốc 'aristokrasi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên cần âm đệm 'y' trước khi thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (dative case). Hậu tố này được dùng vì đi kèm với giới từ 'karşı' (chống lại). Quy tắc hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony): nguyên âm cuối 'i' đi với 'e'.
  • "Yazar, eserinde aristokrasinin çöküşünün kaçınılmaz olduğunu belirtiyor."
    Tác giả nêu trong tác phẩm của mình rằng sự sụp đổ của tầng lớp quý tộc là không thể tránh khỏi.
    Hậu tố sở hữu cách '-nin' (genitive case) đã được thêm vào. Vì 'aristokrasi' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'n' được chèn vào trước hậu tố. Hậu tố này dùng để tạo thành cụm danh từ 'aristokrasinin çöküşü' (sự sụp đổ của tầng lớp quý tộc). Quy tắc hòa phối nguyên âm: nguyên âm cuối 'i' đi với 'in'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Aristokrasiyi destekleyenler genellikle geleneklere bağlıdır."
    Những người ủng hộ giới quý tộc thường gắn bó với truyền thống.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'aristokrasi' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên không cần âm đệm.
  • "Aristokrasiye karşı duyulan öfke, Fransız Devrimi'nin önemli nedenlerinden biriydi."
    Sự phẫn nộ đối với giới quý tộc là một trong những nguyên nhân quan trọng của Cách mạng Pháp.
    Hậu tố '-ye' (biến thể của '-e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hai chiều e/a) được thêm vào 'aristokrasi' để biểu thị hướng đến (yönelme hal eki). Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'i', cần âm đệm 'y'.
  • "Aristokrasinin gücü zamanla azalmıştır."
    Sức mạnh của giới quý tộc đã suy giảm theo thời gian.
    Hậu tố '-nin' (biến thể của '-ın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm bốn chiều ı/i/u/ü) được thêm vào 'aristokrasi' để biểu thị sở hữu (ilgi eki). Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'i', cần âm đệm 'n'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)