soyluluk
[sojluˈluk]
tước vị quý tộc
İyi (B2)
Anlam "soyluluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soylu olma durumu, soylu kişiler sınıfı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tước vị quý tộc; tập thể các quý tộc.
Örnekler (Ví dụ)
"Osmanlı İmparatorluğu'nda soyluluk unvanları babadan oğula geçerdi."
"Trong Đế chế Ottoman, các tước vị quý tộc được truyền từ cha sang con."
"Soyluluk iddiaları genellikle tarihi belgelere dayanır."
"Những tuyên bố về tước vị quý tộc thường dựa trên các tài liệu lịch sử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'u-ü'. Ví dụ, hậu tố '-luk' có thể biến đổi thành '-lük' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | soyluluk |
Soyluluk, bir toplumda ayrıcalıklı bir statüdür.
(Quý tộc là một địa vị đặc quyền trong xã hội.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | soyluluğu |
Soyluluğu korumak için çabaladılar.
(Họ đã cố gắng bảo tồn giới quý tộc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | soyluluğa |
Soyluluğa doğuştan sahip olunur.
(Người ta sinh ra đã có dòng dõi quý tộc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | soylulukta |
Soylulukta ayrıcalıklar ve sorumluluklar vardır.
(Trong giới quý tộc có những đặc quyền và trách nhiệm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | soyluluktan |
Soyluluktan vazgeçmek zordu.
(Thật khó để từ bỏ tước vị quý tộc.) |
| Plural (Çoğul) | soyluluklar |
Farklı ülkelerde farklı soyluluklar bulunmaktadır.
(Có những tước vị quý tộc khác nhau ở các quốc gia khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Kraliçe, halkına soyluluğunu hissettirdi."Nữ hoàng đã khiến thần dân của mình cảm nhận được sự cao quý của bà.Hậu tố '-u' được thêm vào 'soyluluk' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, '-nu' được thêm vào để phù hợp với hòa âm nguyên âm và có âm đệm 'n'.
-
"Öğretmen, öğrencilerine soyluluk kavramını anlattırdı."Giáo viên đã yêu cầu học sinh giải thích khái niệm về sự cao quý.Hậu tố '-luk' trong 'soyluluk' là hậu tố tạo danh từ trừu tượng. Trong câu này, chúng ta không thêm hậu tố vào 'soyluluk', nhưng thể sai khiến '-tır' (đã biến đổi thành '-tır' do hòa âm nguyên âm và phụ âm) được thêm vào động từ 'anlatmak' để tạo thành 'anlattırmak', mang nghĩa 'khiến ai đó giải thích'.
-
"Soyluluğun getirdiği sorumlulukları ona hatırlattım."Tôi đã nhắc nhở anh ấy về những trách nhiệm mà sự cao quý mang lại.Hậu tố '-un' được thêm vào 'soyluluk' để tạo dạng sở hữu (iyelik eki). Sau đó, '-ğ' được thêm vào như một phụ âm đệm do 'soyluluğun' đóng vai trò là chủ ngữ và đi trước hậu tố chỉ định tân ngữ '-u' (belirtme hal eki). 'hatırlattım' là thể sai khiến của 'hatırlamak' (nhớ lại).
Câu mệnh lệnh
-
"Soyluluğunu göster ve onurlu davran!"Hãy thể hiện sự cao quý của bạn và cư xử một cách danh dự!Thêm hậu tố '-nu' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít - của bạn) vào 'soyluluk' để chỉ sự cao quý thuộc về người nghe. Sử dụng âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm 'u' và 'u' đứng cạnh nhau. 'Göster' là dạng mệnh lệnh của động từ 'göstermek' (thể hiện).
-
"Soyluluğuna yakışır şekilde konuş!"Hãy nói năng theo cách phù hợp với sự cao quý của bạn!Thêm hậu tố '-na' (hướng cách) vào 'soyluluk' để chỉ sự phù hợp, tương xứng. Sử dụng âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm 'u' và 'a' đứng cạnh nhau. 'Yakışır' là dạng thức rộng (Aorist Tense) thể hiện một hành động chung chung và phù hợp. 'Konuş' là dạng mệnh lệnh của động từ 'konuşmak' (nói).
-
"Soyluluğunla övünme, alçakgönüllü ol!"Đừng khoe khoang về sự cao quý của bạn, hãy khiêm tốn!Thêm hậu tố '-unla' (cách công cụ) vào 'soyluluk' để chỉ phương tiện hoặc cách thức. 'Övünme' là dạng phủ định của mệnh lệnh thức 'övünmek' (khoe khoang). 'Ol' là dạng mệnh lệnh của động từ 'olmak' (trở nên, là).
Đại từ nhân xưng
-
"Onun soyluluğu beni etkiledi."Sự cao quý của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'soyluluk' để chỉ sự cao quý của 'anh ấy/cô ấy'.
-
"Bizim soyluluğumuz tarihimizden gelir."Sự cao quý của chúng tôi đến từ lịch sử.Thêm hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'soyluluk' để chỉ sự cao quý của 'chúng tôi'.
-
"Senin soyluluğun tartışılmaz."Sự cao quý của bạn là không thể tranh cãi.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'soyluluk' để chỉ sự cao quý của 'bạn'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Tarihçi, eski metinlerde soyluluğun nasıl tanımlandığını açıkladı."Nhà sử học đã giải thích về việc sự quý phái đã được định nghĩa như thế nào trong các văn bản cổ.Từ 'soyluluk' được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-un' để tạo thành cấu trúc danh từ phụ thuộc trong câu gián tiếp. Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' (soyluluk -> soyluluğ-). Hậu tố '-un' tuân thủ hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'u' -> hậu tố có 'u').
-
"Büyükannem, gerçek soyluluğa parayla değil, erdemle ulaşıldığını söylerdi."Bà tôi thường nói rằng người ta đạt được sự cao quý thực sự không phải bằng tiền bạc, mà bằng đức hạnh.Từ 'soyluluk' được thêm hậu tố chỉ cách (dative) '-a' (tới/hướng tới). Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' (soyluluk -> soyluluğ-). Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'u' là âm sau, nên đi với 'a').
-
"Filozof, konferansta soyluluğu kaybetmenin ne kadar kolay olduğunu belirtti."Nhà triết học đã chỉ ra trong buổi hội thảo rằng việc đánh mất phẩm giá cao quý dễ dàng đến mức nào.Từ 'soyluluk' được thêm hậu tố đối cách (accusative) '-u' để chỉ nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'kaybetmek' (đánh mất). Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' (soyluluk -> soyluluğ-). Hậu tố '-u' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối 'u' -> hậu tố có 'u').
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Onun soyluluğu, davranışlarından ve konuşma tarzından belli oluyor."Sự quý phái của anh ấy thể hiện rõ qua cách cư xử và phong thái nói chuyện.Thêm hậu tố '-ğu' (biến thể của '-lığı') để tạo danh từ sở hữu (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) từ 'soyluluk'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (u -> u) được tuân thủ.
-
"Soyluluk iddiasında bulunanlar, genellikle geçmişlerini abartıyorlar."Những người tự xưng là quý tộc thường phóng đại quá khứ của họ.Không biến đổi 'soyluluk' trực tiếp. Cụm 'soyluluk iddiasında bulunmak' (tuyên bố/khẳng định sự quý phái) được sử dụng. Động từ '-yor' (şimdiki zaman) được thêm vào động từ 'abartmak' (phóng đại).
-
"Kraliçe, soyluluğun getirdiği sorumlulukların farkında olarak hareket ediyor."Nữ hoàng hành động một cách có ý thức về những trách nhiệm mà sự quý phái mang lại.Thêm hậu tố '-ğun' (biến thể của '-luğun') để tạo cụm danh từ 'soyluluğun getirdiği sorumluluklar' (những trách nhiệm mà sự quý phái mang lại). Đây là dạng sở hữu cách (genitive). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (u -> u) được tuân thủ.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu ülkede soyluluğun artık bir önemi yok."Ở đất nước này, tầng lớp quý tộc không còn quan trọng nữa.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'soyluluk'. Vì nguyên âm cuối là 'u' và cần biểu thị sự sở hữu, nên tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"O köyde soyluluk iddiası olan kimse yok."Không có ai ở ngôi làng đó tuyên bố có dòng dõi quý tộc.Từ 'soyluluk' ở dạng nguyên thể. Cấu trúc '...iddiası olan' (có tuyên bố về...) yêu cầu danh từ đứng trước ở dạng nguyên thể.
-
"Eskiden bu topraklarda soyluluğa büyük bir saygı vardı."Ngày xưa, người ta rất tôn trọng tầng lớp quý tộc ở những vùng đất này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'soyluluk'. Vì nguyên âm cuối là 'u' và cần biểu thị hướng đến đối tượng, nên tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
