(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avam
C2
İsim C2 Xã hội học, Văn hóa

avam

/aˈvam/
đồ nhà quê (mang tính miệt thị)
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "avam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kaba, görgüsüz ve eğitimsiz insanlar topluluğu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, thường ít học, sống trong nhà di động (trailer), ngụ ý sự thiếu tinh tế, trình độ học vấn và các giá trị đạo đức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar sadece bir avam takımı, ne anlarlar sanattan?"

    "Họ chỉ là một đám người nhà quê, làm sao họ hiểu được nghệ thuật?"

  • "Bu kadar avam bir davranış beklemiyordum."

    "Tôi không ngờ lại có một hành vi nhà quê đến vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

seçkin(ưu tú, tinh hoa) münevver(người trí thức)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này mang nghĩa miệt thị và thường được sử dụng để chỉ trích những người có xuất thân thấp kém, thiếu học thức và không có văn hóa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)