aristokrat
/aɾistokɾat/
quý tộc
İyi (B2)
Anlam "aristokrat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soylu bir aileye mensup olan veya yüksek sosyal sınıfa ait kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người thuộc tầng lớp quý tộc, đặc biệt là trong xã hội La Mã cổ đại.
Örnekler (Ví dụ)
"Fransız aristokratları devrimden kaçarak diğer ülkelere sığındılar."
"Các nhà quý tộc Pháp đã trốn khỏi cuộc cách mạng và lánh nạn ở các quốc gia khác."
"Osmanlı İmparatorluğu'nda aristokrat ailelerin büyük bir etkisi vardı."
"Các gia đình quý tộc đã có một ảnh hưởng lớn trong Đế chế Ottoman."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aristokrat |
O, eski bir aristokrat.
(Anh ấy là một nhà quý tộc cũ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aristokratı |
Aristokratı gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy nhà quý tộc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aristokrata |
Aristokrata saygı duyuyorum.
(Tôi tôn trọng nhà quý tộc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aristokrattata |
Partideki aristokrattata konuştu.
(Anh ấy đã nói chuyện với nhà quý tộc tại bữa tiệc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aristokrattan |
Aristokrattan uzak duruyorum.
(Tôi tránh xa nhà quý tộc.) |
| Plural (Çoğul) | aristokratlar |
Aristokratlar bir araya geldi.
(Các nhà quý tộc đã tập hợp lại.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"O, aristokratlardan daha mütevazı."Anh ấy khiêm tốn hơn những người thuộc giới quý tộc.Hậu tố '-lardan' được thêm vào 'aristokrat' để tạo thành số nhiều và biểu thị 'từ' (Xuất phát cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Aristokratlardan böyle bir davranışı beklemezdim."Tôi không mong đợi một hành vi như vậy từ giới quý tộc.Hậu tố '-lardan' được thêm vào 'aristokrat' để tạo thành số nhiều và biểu thị 'từ' (Xuất phát cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Aristokratlardan bir mektup aldım."Tôi đã nhận được một lá thư từ một người thuộc giới quý tộc.Hậu tố '-lardan' được thêm vào 'aristokrat' để tạo thành số nhiều và biểu thị 'từ' (Xuất phát cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"O, her zaman bir aristokrata yakışır şekilde davranır."Anh ấy luôn cư xử theo cách xứng đáng với một người quý tộc.Hậu tố '-a' (Hướng cách) được thêm vào 'aristokrat' để chỉ hướng hành động (yakışır) hướng tới đối tượng là người quý tộc. Vì 'aristokrat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, 'a' được chọn.
-
"Şirket, aristokratlara özel bir hizmet sunuyor."Công ty cung cấp một dịch vụ đặc biệt dành riêng cho giới quý tộc.Hậu tố '-lara' (Hướng cách số nhiều) được thêm vào 'aristokrat' để chỉ đối tượng số nhiều (những người quý tộc) mà dịch vụ hướng đến. Vì 'aristokrat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, 'a' được chọn.
-
"Genç kız, bir aristokrata âşık olmuştu."Cô gái trẻ đã yêu một người quý tộc.Hậu tố '-a' (Hướng cách) được thêm vào 'aristokrat' để chỉ đối tượng của tình yêu (âşık olmak). Vì 'aristokrat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, 'a' được chọn.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Aristokratin arabası çok lüks."Chiếc xe của nhà quý tộc rất sang trọng.Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào từ 'aristokrat'. Mặc dù nguyên âm cuối của 'aristokrat' là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm thông thường sẽ là '-ın', nhưng theo yêu cầu về ngoại lệ, từ này được xử lý tương tự như một số từ mượn khác (ví dụ: 'saat' -> 'saatin') và nhận hậu tố '-in'. Hậu tố sở hữu '-sı' (với chữ đệm 's') được thêm vào 'araba' để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít.
-
"Aristokratin hayatı gizemlerle doluydu."Cuộc đời của nhà quý tộc đầy những bí ẩn.Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào từ 'aristokrat' theo nguyên tắc ngoại lệ đã nêu. Hậu tố sở hữu '-ı' được thêm vào 'hayat' để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít. Không có biến âm phụ âm xảy ra với 't' ở cuối từ 'hayat' khi nối với nguyên âm này.
-
"Kasabada aristokratin büyük bir etkisi vardı."Nhà quý tộc có một ảnh hưởng lớn trong thị trấn.Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' vào từ 'aristokrat' theo nguyên tắc ngoại lệ đã nêu. Hậu tố sở hữu '-si' (với chữ đệm 's') được thêm vào 'etki' để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke ben de bir aristokrata aşık olsaydım!"Ước gì tôi cũng yêu một người thuộc dòng dõi quý tộc!Hậu tố '-a' được thêm vào 'aristokrat' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case), vì nguyên âm cuối là 'a' nên tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Umarım oğlum bir aristokratla evlenmese."Tôi hy vọng con trai tôi sẽ không cưới một người quý tộc.Hậu tố '-la' được thêm vào 'aristokrat' để chỉ cách thức, phương tiện hoặc đi cùng (with) . Vì nguyên âm cuối là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Dilerim o, aristokrat bir aileden gelsin."Tôi mong rằng anh ấy/cô ấy đến từ một gia đình quý tộc.Ở đây 'aristokrat' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'aile' (gia đình). Không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde artık aristokratlar yok."Ở thành phố này, không còn giới quý tộc nữa.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-yok' (không có). '-lar' được thêm vào vì 'aristokrat' là danh từ số nhiều. Vì câu mang nghĩa phủ định 'không có' nên sử dụng 'yok'.
-
"Eskiden bu köyde bir aristokrat varmış."Ngày xưa, ở ngôi làng này có một nhà quý tộc.Thêm hậu tố '-var' (có) và '-mış' (thì quá khứ - nghe kể lại). Vì câu mang nghĩa khẳng định 'có' nên sử dụng 'var'. '-mış' diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ và được nghe kể lại.
-
"O partide aristokratlar da var mıydı?"Ở bữa tiệc đó, có cả giới quý tộc phải không?Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều), '-da' (cũng, cả), '-var' (có), '-mı' (hỏi) và '-ydı' (thì quá khứ). '-lar' được thêm vào vì 'aristokrat' là danh từ số nhiều. '-da' mang nghĩa 'cũng'. '-var mı' là câu hỏi 'có...không'. '-ydı' diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
