soylu
[sojˈlu]
xuất thân quý tộc
İyi (B2)
Anlam "soylu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Asil bir aileye mensup olan, aristokrat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh ra trong một gia đình quý tộc; thuộc tầng lớp xã hội cao.
Örnekler (Ví dụ)
"O soylu bir aileden geliyor."
"Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc."
"Soyluların ayrıcalıkları vardı."
"Những người quý tộc có đặc quyền."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Kral, soyluya saraya geldiğini söyledi."Nhà vua nói với quý tộc rằng anh ta đã đến cung điện.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'soylu' để chỉ hướng đến (Hướng cách). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (a -> a), và 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'u' và 'a' gặp nhau.
-
"Prenses soyluya aşık oldu."Công chúa đã yêu một người quý tộc.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'soylu' để chỉ hướng đến (Hướng cách). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (u -> a), và 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'u' và 'a' gặp nhau.
-
"Halk, soyluya saygı duyuyordu."Mọi người tôn trọng quý tộc.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'soylu' để chỉ hướng đến (Hướng cách). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (u -> a), và 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'u' và 'a' gặp nhau.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Soyluysa bile, herkese karşı adil olmalısın."Ngay cả khi bạn là người xuất thân quý tộc, bạn vẫn phải công bằng với mọi người.Thêm hậu tố '-ysa' vào 'soylu' để tạo thành điều kiện. '-ysa' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> a).
-
"Soyluysan, sorumlulukların daha büyüktür."Nếu bạn là người thuộc dòng dõi quý tộc, trách nhiệm của bạn lớn hơn.Thêm hậu tố '-ysan' vào 'soylu' để tạo thành câu điều kiện và ngôi thứ hai số ít. '-ysan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> a).
-
"Soyluysa da, bazen hatalar yapabilir."Dù có là người quý tộc đi chăng nữa, đôi khi anh ấy/cô ấy vẫn có thể mắc lỗi.Thêm hậu tố '-ysa' vào 'soylu' để diễn tả sự nhượng bộ. '-ysa' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> a).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Duyduğuma göre, o soyluymuş."Tôi nghe nói rằng anh ấy/cô ấy thuộc dòng dõi quý tộc.Thêm hậu tố '-muş' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Vì từ 'soylu' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
-
"Söylentilere göre, bu bölgenin tüm arazileri soylularınmış."Theo tin đồn, tất cả đất đai của khu vực này thuộc về giới quý tộc.Thêm hậu tố '-lar' để biểu thị số nhiều (những người quý tộc). Sau đó, thêm hậu tố '-ın' (biến thể của '-in' theo hòa âm nguyên âm lớn) cho sở hữu cách số nhiều, và cuối cùng là '-mış' cho thì quá khứ gián tiếp.
-
"Annesi, dedesinin çok soylu olduğunu söylemiş."Mẹ anh ấy/cô ấy đã nói rằng ông của anh ấy/cô ấy rất quý tộc.Từ 'soylu' không được biến đổi trực tiếp trong câu này. 'olduğunu' là dạng danh từ hóa (nominalization) của động từ 'olmak' (trở thành/là) ở thì quá khứ với hậu tố '-duk' (biến đổi thành 'duğ' vì nguyên âm 'u' theo sau 'k') và '-u' (biến đổi thành 'ğu' vì hòa âm nguyên âm nhỏ và biến âm phụ âm) sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, sau đó thêm '-nu' (biến đổi thành 'nu' vì có âm đệm 'n') chỉ định cách (accusative).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"O, soyluydu. Bütün davranışları çok zarifti."Anh ấy là người thuộc dòng dõi quý tộc. Mọi hành vi của anh ấy đều rất thanh lịch.Thêm hậu tố '-du' (thì quá khứ ngôi thứ ba số ít) vào 'soylu'. Vì nguyên âm cuối của 'soylu' là 'u' nên hậu tố là '-du' (u -> u).
-
"Soyluluk, her zaman zenginlik anlamına gelmez."Dòng dõi quý tộc không phải lúc nào cũng có nghĩa là sự giàu có.Thêm hậu tố '-luk' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'soylu'. Vì nguyên âm cuối của 'soylu' là 'u' nên hậu tố là '-luk' (u -> u).
-
"Soylular, genellikle saraylarda yaşarlardı."Những người thuộc dòng dõi quý tộc thường sống trong cung điện.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'soylu'. Vì nguyên âm cuối của 'soylu' là 'u' nên hậu tố là '-lar' (a/ı/o/u -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
