(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aroma
B1
İsim B1 Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

aroma

[aˈɾoma]
hương liệu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aroma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yiyecek veya içeceklere belirli bir tat veya koku vermek için eklenen maddeler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các chất được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống để tạo cho nó một hương vị hoặc mùi cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kurabiyelerin aroması çok güzel."

    "Hương liệu của những chiếc bánh quy này rất tuyệt."

  • "Yemeklere aroma katmak için baharatlar kullanıyorum."

    "Tôi sử dụng gia vị để thêm hương liệu cho món ăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lezzet verici(chất tạo hương vị) tatlandırıcı(chất làm ngọt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)