(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirli
B1
Sıfat B1 General

belirli

/beˈliɾ.li/
hãy cụ thể
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Açıkça tanımlanmış veya belirtilmiş; somut, detaylı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được xác định hoặc làm rõ ràng; cụ thể, chi tiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen daha belirli olun."

    "Xin hãy cụ thể hơn."

  • "Belirli bir nedeni yoktu."

    "Anh ấy không có lý do cụ thể nào cả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)