asi
[ɑːˈsiː]
quân nổi dậy
İyi (B2)
Anlam "asi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mevcut bir hükümete veya otoriteye karşı ayaklanan kişi veya grup.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người nổi dậy, nổi loạn chống lại một chính phủ hoặc chính quyền đã được thiết lập; quân nổi dậy.
Örnekler (Ví dụ)
"Asiler şehri ele geçirmeye çalıştı."
"Quân nổi dậy đã cố gắng chiếm thành phố."
"Hükümet, asilere karşı askeri operasyon başlattı."
"Chính phủ đã phát động một chiến dịch quân sự chống lại quân nổi dậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc một cá nhân tham gia vào một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ hoặc chính quyền. Cần chú ý đến hậu tố số nhiều khi nói về một nhóm người.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Hükümet, asileri teslim ettirdi."Chính phủ đã khiến những kẻ nổi loạn phải đầu hàng.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, accusative) vào 'asi' để chỉ đối tượng bị tác động (những kẻ nổi loạn). Sau đó, thêm '-tir' vào gốc động từ 'teslim olmak' (đầu hàng) để tạo thành thể sai khiến, chỉ sự tác động của chính phủ khiến những kẻ nổi loạn phải đầu hàng.
-
"Komutan, asileri affettirdi."Vị chỉ huy đã khiến những kẻ nổi loạn được tha thứ.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, accusative) vào 'asi' để chỉ đối tượng bị tác động (những kẻ nổi loạn). Sau đó, thêm '-et' vào gốc động từ 'affetmek' (tha thứ) để tạo thành thể sai khiến, chỉ sự tác động của vị chỉ huy khiến những kẻ nổi loạn được tha thứ.
-
"O, asilerin liderini yakalattı."Anh ta đã khiến thủ lĩnh của những kẻ nổi loạn bị bắt.Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vào 'asi' để chỉ 'lider' (thủ lĩnh) thuộc về những kẻ nổi loạn. Sau đó, thêm '-t' vào gốc động từ 'yakalamak' (bắt) để tạo thành thể sai khiến, chỉ sự tác động của anh ta khiến thủ lĩnh của những kẻ nổi loạn bị bắt.
Thể bị động
-
"Asiler yakalandı."Những kẻ nổi loạn đã bị bắt.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'asi' để chỉ nhiều hơn một người nổi loạn. Sau đó, động từ 'yakala' (bắt) được chia ở thể bị động '-n' và thì quá khứ '-dı'.
-
"Asinin suçları affedildi."Tội của kẻ nổi loạn đã được tha thứ.Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'asi' để chỉ tội lỗi của kẻ nổi loạn. Vì 'asi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên cần thêm âm đệm 'n' trước '-nin'. Động từ 'affet' (tha thứ) được chia ở thể bị động '-il' và thì quá khứ '-di'.
-
"Asiler tarafından şehir işgal edildi."Thành phố đã bị chiếm đóng bởi những kẻ nổi loạn.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'asi' để chỉ nhiều hơn một người nổi loạn. Sau đó, thêm hậu tố '-tarafından' (bởi) để chỉ tác nhân gây ra hành động. Động từ 'işgal et' (chiếm đóng) được chia ở thể bị động '-il' và thì quá khứ '-di'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Asiler, başkente doğru ilerliyor ve halktan destek görüyor."Các phiến quân đang tiến về phía thủ đô và nhận được sự ủng hộ từ người dân.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'asi' để tạo thành 'Asiler' (các phiến quân). Hậu tố tuân thủ Hòa phối nguyên âm Lớn (e-type) vì nguyên âm cuối của gốc từ ('asi') là 'i'.
-
"Kralın askerleri, ormanda saklanan asiyi her yerde arıyor."Lính của nhà vua đang tìm kiếm khắp nơi tên phiến quân đang ẩn náu trong rừng.Thêm hậu tố đối cách (accusative) '-yi' vào 'asi' để tạo thành 'asiyi' (tên phiến quân ấy, là đối tượng trực tiếp). Âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm 'i'. Hậu tố '-i' tuân thủ Hòa phối nguyên âm Nhỏ (4-way) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Cesur köylüler, geceleri gizlice dağdaki asilere yardım ediyor."Những người dân làng dũng cảm đang bí mật giúp đỡ các phiến quân trên núi vào ban đêm.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố chỉ cách (dative) '-e' vào 'asi' để tạo thành 'asilere' (cho các phiến quân). Cả hai hậu tố đều tuân thủ Hòa phối nguyên âm Lớn (e-type) do nguyên âm cuối của từ gốc và từ đã biến đổi là 'i' và 'e'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Asiler şehri ele geçirmeye çalıştılar."Những kẻ nổi loạn đã cố gắng chiếm lấy thành phố.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của danh từ 'asi'. Hậu tố '-ler' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e) vì nguyên âm cuối của gốc từ ('asi') là 'i' (thuộc nhóm 'e/i/ö/ü'), nên dùng '-ler' thay vì '-lar'.
-
"Asinin amacı neydi?"Mục đích của kẻ nổi loạn là gì?Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu. Vì 'asi' kết thúc bằng một nguyên âm, chúng ta không cần âm đệm. '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' nên chúng ta dùng 'i' trong hậu tố.
-
"Asiyi yakalamak çok zordu."Việc bắt kẻ nổi loạn rất khó.Thêm hậu tố '-yi' (đối cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Vì 'asi' kết thúc bằng một nguyên âm, chúng ta cần âm đệm 'y'. '-yi' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' nên chúng ta dùng 'i' trong hậu tố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
