asil
/aːˈsil/
mang tính cao thượng
İleri (C1)
Anlam "asil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soylu, köklü, yüksek ahlaklı
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính cao thượng, có xu hướng nâng cao hoặc làm tôn vinh phẩm giá.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun asil davranışları herkesi etkiledi."
"Những hành vi cao thượng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
"Asil bir ruha sahip olmak önemlidir."
"Điều quan trọng là phải có một tâm hồn cao thượng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Asilzade bir aileden gelen bir sanatçı, her zaman topluma örnek davranışlar sergilemelidir."Một nghệ sĩ xuất thân từ một gia đình quý tộc cần phải luôn thể hiện những hành vi gương mẫu cho xã hội.Thêm hậu tố '-zade' để tạo thành danh từ chỉ người có gốc gác quý tộc, có liên hệ với tính từ 'asil'.
-
"Asilleşen duygularla yazılan bu şiirler, okuyucuların kalbine dokunuyor."Những bài thơ được viết bằng những cảm xúc trở nên cao quý này chạm đến trái tim của độc giả.Thêm hậu tố '-leş-' (từ động từ 'leşmek' - trở nên) để tạo thành động từ miêu tả sự thay đổi, trở nên cao quý hơn từ 'asil'.
-
"Asil kan taşıyan atlar, yarış pistinde göz kamaştıran bir zarafetle koşuyorlar."Những con ngựa mang dòng máu quý tộc chạy trên đường đua với một vẻ duyên dáng lóa mắt.Từ 'asil' ở đây không biến đổi. Nó được dùng như một tính từ trực tiếp bổ nghĩa cho 'kan' (máu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
