aşırı derecede
/aʃɯɾɯ deɾedʒede/
một cách thái quá
İyi (B2)
Anlam "aşırı derecede" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olağan veya kabul edilebilir sınırları aşan bir şekilde, çok fazla.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thái quá, quá đáng, gây sốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Partide aşırı derecede sarhoş oldu."
"Anh ấy đã say bí tỉ tại bữa tiệc."
"Bu film aşırı derecede şiddet içeriyor."
"Bộ phim này chứa đựng bạo lực một cách thái quá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này có nghĩa đen là 'ở mức độ quá mức'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
