son derece
/son deɾed͡ʒe/
cực kỳ lo lắng
Orta (B1)
Anlam "son derece" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok yüksek bir düzeyde; aşırı derecede.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở mức độ rất lớn; rất.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu film son derece ilginç."
"Bộ phim này cực kỳ thú vị."
"Son derece yorgunum, dinlenmem gerek."
"Tôi cực kỳ mệt mỏi, tôi cần nghỉ ngơi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Son derece' thường được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
