(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aşırmak
B2
Fiil B2 Tội phạm, Đời sống hàng ngày

aşırmak

/aʃɯɾˈmak/
chôm chỉa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aşırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gizlice ve genellikle küçük, değersiz şeyleri çalmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ăn cắp vặt (cái gì đó, đặc biệt là thứ có giá trị nhỏ) một cách lén lút, không đáng kể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk, bakkaldan şeker aşırmaya çalışırken yakalandı."

    "Đứa trẻ bị bắt gặp khi đang cố ăn cắp kẹo từ cửa hàng tạp hóa."

  • "Sınavda arkadaşının kağıdından bir şeyler aşırdığı söyleniyor."

    "Người ta nói rằng anh ta đã chôm chỉa vài thứ từ bài của bạn trong kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm. Chú ý sử dụng đúng hậu tố động từ khi chia thì và ngôi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Markete gidince, cebindeki bozuk paraları aşırdığını gördüm."
    Khi anh ta đi đến chợ, tôi đã thấy anh ta lén lấy những đồng xu lẻ trong túi.
    Thêm hậu tố '-dığını' (từ 'aşırmak' trở thành 'aşırdığını') để tạo mệnh đề danh từ (isim-fiil) làm tân ngữ cho động từ 'gördüm'. Cụ thể '-dık' là hậu tố tạo danh từ, '-ı' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu ngôi thứ ba số ít), và '-n' là âm đệm.
  • "O kadar açtım ki, kimse görmeden tezgâhtan bir elma aşırmayınca rahatlayamadım."
    Tôi đói đến nỗi, tôi không thể thoải mái cho đến khi lén lấy một quả táo từ quầy mà không ai nhìn thấy.
    Thêm hậu tố '-mayınca' vào 'aşırmak' (từ 'aşırmak' trở thành 'aşırmayınca') để chỉ một hành động chưa xảy ra cho đến khi hành động kia hoàn thành. '-ma' là hậu tố phủ định, '-yınca' là dạng zarf-fiil của '-ince' với âm đệm 'y'.
  • "Çocuk, annesi fark etmeyince şekerlerden birkaç tane aşırdı."
    Đứa trẻ đã lén lấy một vài viên kẹo khi mẹ nó không để ý.
    Thêm hậu tố '-meyince' (từ 'etmek' + 'meyince') vào 'etmek' để biểu thị điều kiện thời gian. '-me' là hậu tố phủ định. Động từ 'aşırdı' chia ở thì quá khứ đơn (simple past tense).
(Vị trí vocab_tab4_inline)