hırsızlık yapmak
[hɯɾˈsɯzlɯk japˈmak]
ăn cắp vặt
Orta (B1)
Anlam "hırsızlık yapmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçük ve değersiz şeyleri çalmak, ara sıra yapılan küçük çaplı hırsızlıklar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ăn cắp vặt, trộm những thứ nhỏ nhặt, thường xuyên và lặp đi lặp lại; cuỗm.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar bakkaldan şeker çalarak hırsızlık yaptılar."
"Bọn trẻ đã ăn cắp vặt bằng cách trộm kẹo từ cửa hàng tạp hóa."
"O, sürekli küçük şeyler çalarak hırsızlık yapardı."
"Anh ta thường xuyên ăn cắp vặt bằng cách trộm những thứ nhỏ nhặt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Hırsızlık' (vụ trộm) là một danh từ, và 'yapmak' (làm) là động từ. Cụm này có nghĩa là 'thực hiện hành vi trộm cắp'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Çocuk, dükkandan bir cüzdanı hırsızlık yaparak kaçtı."Cậu bé đã bỏ trốn bằng cách trộm một chiếc ví từ cửa hàng.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào động từ 'yapmak' (trong cụm 'hırsızlık yapmak') để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của 'yapmak' là 'a' nên hậu tố có dạng '-arak'. Danh từ 'cüzdan' (ví) được chia ở dạng Belirtme Halı (Accusative) với hậu tố '-ı' (cüzdanı) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động trộm.
-
"Sınıftaki öğrenci, arkadaşının masasından birkaç kalemi hırsızlık yaparak çantasına koydu."Học sinh trong lớp đã đặt vài cây bút vào cặp bằng cách trộm chúng từ bàn của bạn mình.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào động từ 'yapmak' (trong cụm 'hırsızlık yapmak') để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của 'yapmak' là 'a' nên hậu tố có dạng '-arak'. Danh từ 'kalem' (bút) được chia ở dạng Belirtme Halı (Accusative) với hậu tố '-i' (kalemi) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động trộm.
-
"Pazarda değersiz bir küpeyi hırsızlık yaparak hızlıca uzaklaştı."Anh ta đã nhanh chóng bỏ đi bằng cách trộm một chiếc khuyên tai không giá trị ở chợ.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào động từ 'yapmak' (trong cụm 'hırsızlık yapmak') để tạo thành động trạng từ cách thức. Nguyên âm cuối của 'yapmak' là 'a' nên hậu tố có dạng '-arak'. Danh từ 'küpe' (khuyên tai) được chia ở dạng Belirtme Halı (Accusative) với hậu tố '-yi' (küpeyi) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động trộm. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'küpe' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Çocuk, annesi uyuyunca şekerleri hırsızlık yapınca yakalandı."Đứa trẻ bị bắt gặp ăn vụng kẹo khi mẹ ngủ.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'uyumak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Şekerleri' ở dạng accusative vì là đối tượng của hành động 'hırsızlık yapmak'.
-
"O, patronu toplantıdayken şirketin kasasından para hırsızlığı yapınca işten kovuldu."Anh ta bị đuổi việc sau khi ăn cắp tiền từ két sắt của công ty khi ông chủ đang họp.Thêm hậu tố '-ken' vào 'toplantıda' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Parayı' ở dạng accusative vì là đối tượng của hành động 'hırsızlık yapmak'.
-
"Adam, market sahibi dükkanı kapatınca bira hırsızlığı yapınca polis tarafından gözaltına alındı."Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ sau khi ăn cắp bia khi chủ cửa hàng đóng cửa.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'kapatmak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. 'Birayı' ở dạng accusative vì là đối tượng của hành động 'hırsızlık yapmak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
