(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerleştirme
B1
İsim B1 Tổng quát

yerleştirme

[jeɾleʃtiɾme]
việc đặt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerleştirme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi belirli bir konuma koyma veya belirli bir konumda bulunma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể hoặc việc ở một vị trí cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni mobilyaların yerleştirmesi biraz zaman aldı."

    "Việc đặt đồ nội thất mới mất một chút thời gian."

  • "Fabrika, yeni makinelerin yerleştirmesi için hazırlık yapıyor."

    "Nhà máy đang chuẩn bị cho việc đặt các máy móc mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố. Ví dụ: 'yerleştirme' (việc đặt) có thể biến đổi thành 'yerleştirmesi' (việc đặt của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)