(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atıştırmak
A2
Fiil A2 Giao tiếp hàng ngày

atıştırmak

/ɑtɯʃtɯɾˈmɑk/
ăn trưa vội
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "atıştırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hızlı bir şekilde bir şeyler yemek, özellikle acele ederken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhanh chóng lấy hoặc mua cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn, khi bạn đang vội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok acıktım, toplantıdan önce bir şeyler atıştırmalıyım."

    "Tôi rất đói, tôi nên ăn vội cái gì đó trước cuộc họp."

  • "Öğle yemeğine vaktim yok, sadece bir sandviç atıştıracağım."

    "Tôi không có thời gian ăn trưa, tôi sẽ chỉ ăn vội một chiếc bánh sandwich."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

apar topar yemek(Ăn nhanh chóng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'atıştırmak' thường được sử dụng để chỉ việc ăn nhanh một món gì đó để lấp đầy dạ dày khi không có thời gian cho một bữa ăn đầy đủ. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' tùy theo gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Çok acıktım ama şimdi yemek yapmaya vaktim yok, bu yüzden bir şeyler atıştırabilirim."
    Tôi rất đói nhưng không có thời gian để nấu ăn bây giờ, vì vậy tôi có thể ăn nhanh một chút gì đó.
    Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'atıştır' để chỉ khả năng có thể ăn nhanh một chút gì đó. '-ir' là hậu tố thì hiện tại rộng. '-im' là hậu tố ngôi 'Tôi'. Vì 'ı' là nguyên âm cuối cùng của 'atıştır', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, chúng ta dùng '-abil'.
  • "Otobüs hareket etmek üzere, o yüzden sadece bir bisküvi atıştırabiliriz."
    Xe buýt sắp khởi hành, vì vậy chúng ta chỉ có thể ăn nhanh một cái bánh quy thôi.
    Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'atıştır' để chỉ khả năng có thể ăn nhanh một cái bánh quy. '-ir' là hậu tố thì hiện tại rộng. '-iz' là hậu tố ngôi 'Chúng ta'. Vì 'ı' là nguyên âm cuối cùng của 'atıştır', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, chúng ta dùng '-abil'.
  • "Toplantı başlamadan önce hızlıca bir sandviç atıştırabilir miyiz?"
    Chúng ta có thể ăn nhanh một chiếc bánh sandwich trước khi cuộc họp bắt đầu không?
    Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'atıştır' để chỉ khả năng có thể ăn nhanh một chiếc bánh sandwich. '-ir' là hậu tố thì hiện tại rộng. '-miyiz' là hậu tố nghi vấn ngôi 'Chúng ta'. Vì 'ı' là nguyên âm cuối cùng của 'atıştır', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, chúng ta dùng '-abil'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Sabah çok acıktım ve işe gitmeden önce bir şeyler atıştırdım."
    Sáng nay tôi rất đói và đã ăn vội vàng một chút gì đó trước khi đi làm.
    Động từ 'atıştırmak' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi) thành 'atıştırdım'. Hậu tố '-dı' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ, và '-m' biểu thị ngôi thứ nhất số ít. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Dün öğleden sonra parkta otururken biraz çekirdek atıştırdık."
    Hôm qua, khi đang ngồi trong công viên vào buổi chiều, chúng tôi đã ăn chút hạt hướng dương.
    Động từ 'atıştırmak' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng tôi) thành 'atıştırdık'. Hậu tố '-dı' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ, và '-k' biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Film izlerken kuruyemiş atıştırdılar."
    Họ đã ăn các loại hạt khô khi xem phim.
    Động từ 'atıştırmak' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều (onlar - họ) thành 'atıştırdılar'. Hậu tố '-dı' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ, và '-lar' biểu thị ngôi thứ ba số nhiều. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)