ayakkabı
/ajakːabɯ/
giày dép
Başlangıç (A1)
Anlam "ayakkabı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayağa giyilen giysi, mest, çizme vb.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các vật phẩm được mang ở chân, như giày, ủng và dép.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni ayakkabılarım çok rahat."
"Đôi giày mới của tôi rất thoải mái."
"Lütfen ayakkabılarınızı kapının önünde çıkarın."
"Làm ơn cởi giày của bạn trước cửa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'ayakkabı' là một danh từ số ít. Khi muốn nói về số nhiều, ta thêm hậu tố '-lar' hoặc '-ler' tùy theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Trong trường hợp này là 'ayakkabılar'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ayakkabı |
Dolabımda yeni bir ayakkabı var.
(Tôi có một đôi giày mới trong tủ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ayakkabıyı |
Köpeğim ayakkabıyı ısırdı.
(Con chó của tôi đã cắn chiếc giày.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ayakkabıya |
Ayakkabıya çamur bulaştı.
(Bùn dính vào giày.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ayakkabıda |
Ayakkabıda bir delik var.
(Có một lỗ trên giày.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ayakkabıdan |
Ayakkabıdan taş çıktı.
(Hòn đá rơi ra khỏi giày.) |
| Plural (Çoğul) | ayakkabılar |
Mağazada birçok ayakkabı var.
(Có rất nhiều giày trong cửa hàng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yeni ayakkabılarımı giyebiliyorum. Çok mutluyum!"Tôi có thể mang đôi giày mới của tôi. Tôi rất hạnh phúc!Từ 'ayakkabı' biến đổi thành 'ayakkabılarımı'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo số nhiều (những đôi giày). Hậu tố '-ım' được thêm vào để chỉ sở hữu (của tôi). Hậu tố '-ı' là âm đệm. 'giyebiliyorum' là dạng khẳng định của khả năng 'có thể mang' ở thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
-
"Bu pahalı ayakkabıları alabilir miyiz? Paramız yeterli mi?"Chúng ta có thể mua đôi giày đắt tiền này không? Chúng ta có đủ tiền không?Từ 'ayakkabı' biến đổi thành 'ayakkabıları'. Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ định đối tượng được nhắc đến (những đôi giày này). 'alabilir miyiz' là dạng nghi vấn của khả năng 'có thể mua' ở thì hiện tại rộng, ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta).
-
"Eskiden bu ayakkabıları tamir edemezdim, ama şimdi yapabiliyorum."Ngày xưa tôi không thể sửa những đôi giày này, nhưng bây giờ tôi có thể.Từ 'ayakkabı' biến đổi thành 'ayakkabıları'. Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ định đối tượng được nhắc đến (những đôi giày này). 'edemezdim' là dạng phủ định của khả năng 'không thể sửa' ở thì quá khứ, ngôi thứ nhất số ít (ben - tôi).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çocukların ayakkabıları çok güzel."Những đôi giày của bọn trẻ rất đẹp.Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của 'çocuk' (những đứa trẻ). Sau đó, thêm '-ı' (biến đổi thành '-ları' do luật hòa hợp nguyên âm và âm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau) để chỉ sự sở hữu 'của bọn trẻ' cho 'ayakkabı'. Cuối cùng, thêm '-ları' (biến đổi thành '-ları' do luật hòa hợp nguyên âm) để biểu thị số nhiều cho 'ayakkabı'.
-
"Mağazadaki ayakkabıları beğendin mi?"Bạn có thích những đôi giày ở cửa hàng không?Thêm hậu tố '-ları' để biểu thị số nhiều của 'ayakkabı' và chỉ định đối tượng được tác động (những đôi giày).
-
"Bu ayakkabıların hepsi deri."Tất cả những đôi giày này đều bằng da.Thêm hậu tố '-ların' (biến đổi thành '-ların' do luật hòa hợp nguyên âm và âm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau) để biểu thị sự sở hữu hoặc nguồn gốc (của những đôi giày này).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Ben yeni ayakkabılarımı giyiyorum."Tôi đang đi đôi giày mới của tôi.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) vào 'ayakkabı' để chỉ 'những đôi giày của tôi'. Sau đó, động từ 'giy-' (mặc, đi giày) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn với '-yor' và ngôi thứ nhất số ít '-um'.
-
"O, spor ayakkabılarını her gün temizliyor."Anh/Cô ấy lau giày thể thao của mình mỗi ngày.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) vào 'ayakkabı' để chỉ 'những đôi giày của anh/cô ấy'. Sau đó, động từ 'temizle-' (lau chùi) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn với '-yor' và ngôi thứ ba số ít (không hậu tố).
-
"Çocuk ayakkabısına bakıyor."Đứa trẻ đang nhìn vào chiếc giày.Thêm hậu tố '-sına' (giới cách hướng đối tượng, 'vào/đến') vào 'ayakkabı' để chỉ hành động hướng đến chiếc giày. Âm 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Động từ 'bak-' (nhìn) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn với '-yor' và ngôi thứ ba số ít (không hậu tố).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Ben yeni ayakkabılar aldım."Tôi đã mua những đôi giày mới.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vì danh từ cần biểu thị số lượng nhiều hơn một. Hòa hợp nguyên âm 'a' phù hợp với 'a' trong 'ayakkabı'.
-
"Ayakkabıları dolaba koydum."Tôi đã đặt những đôi giày vào tủ.Thêm hậu tố '-ları' (xác định, số nhiều, tân ngữ). Hòa hợp nguyên âm 'ı' phù hợp với 'ı' trong 'ayakkabı'. Có âm đệm 'y' (buffer letter) vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Bu ayakkabıyla rahatça yürüyebilirsin."Bạn có thể đi bộ thoải mái với đôi giày này.Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ/phương tiện). Hòa hợp nguyên âm 'y' và 'l' thêm 'a' cho phù hợp với 'a' trong 'ayakkabı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
