çizme
/tʃizˈme/
ủng
Temel (A2)
Anlam "çizme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayağı ve bacağı bilekten yukarı doğru saran, genellikle kauçuk veya deriden yapılmış ayakkabı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giày ống, ủng (loại giày che kín bàn chân và mắt cá, đôi khi cả cẳng chân).
Örnekler (Ví dụ)
"Yağmurda çizmelerimi giydim."
"Tôi đi ủng của tôi khi trời mưa."
"Çizmelerim çok rahat."
"Đôi ủng của tôi rất thoải mái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ: çizmeler (những đôi ủng)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giới từ (Hậu từ)
-
"Ben yağmurlu havada çizmeyle dışarı çıktım."Tôi đã đi ra ngoài với đôi ủng trong thời tiết mưa.Từ 'çizme' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Khi kết hợp với giới từ 'ile' (được viết dưới dạng hậu tố '-le/-la'), nguyên âm cuối 'e' của 'çizme' gặp nguyên âm 'i' của 'ile'. Để tách hai nguyên âm này, âm đệm 'y' được thêm vào và nguyên âm 'i' của 'ile' bị lược bỏ. Hậu tố '-le' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e), tạo thành 'çizmeyle'.
-
"Çizmelerime doğru eğildim ve bağcıklarımı bağladım."Tôi cúi xuống phía đôi ủng của mình và buộc dây giày.Từ 'çizme' trước tiên được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (theo hòa phối nguyên âm lớn với 'e' của 'çizme'), sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' (theo hòa phối nguyên âm nhỏ với 'e' của '-ler', tạo thành 'çizmelerim'). Cuối cùng, hậu tố Dative '-e' được thêm vào (theo hòa phối nguyên âm lớn với 'i' của '-im', tạo thành 'çizmelerime'). Giới từ 'doğru' (phía) yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở dạng Dative.
-
"Yeni çizmeden sonra, eski çizmelerimi artık giymiyorum."Sau đôi ủng mới, tôi không còn đi những đôi ủng cũ của mình nữa.Từ 'çizme' được thêm hậu tố Ablative '-den'. Từ 'çizme' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Hậu tố '-den' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e), phù hợp với nguyên âm cuối 'e' của 'çizme'. Giới từ 'sonra' (sau) được thêm vào, yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở dạng Ablative.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
