giysi
/ɟiˈsi/
quần áo
Başlangıç (A1)
Anlam "giysi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Giyilebilir olan herhangi bir şey, örtü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một món đồ quần áo.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu giysi bana çok yakıştı."
"Bộ quần áo này rất hợp với tôi."
"Yeni giysiler almak için mağazaya gittim."
"Tôi đã đi đến cửa hàng để mua quần áo mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Dolaptaki giysiye baktım."Tôi đã nhìn vào bộ quần áo trong tủ.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'giysi' thành 'giysiye' để chỉ hướng đến đối tượng (quần áo). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-e' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Bebeğime yeni bir giysiye ihtiyacım var."Tôi cần một bộ quần áo mới cho em bé của tôi.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'giysi' thành 'giysiye' để chỉ mục đích (cho quần áo). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-e' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Partiye uygun bir giysiye karar veremedim."Tôi không thể quyết định một bộ quần áo phù hợp cho bữa tiệc.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'giysi' thành 'giysiye' để chỉ mục đích (cho quần áo). Nguyên âm cuối là 'i' nên dùng '-e' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Elbiselerimde leke var."Có vết bẩn trên quần áo của tôi.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'elbise' (một dạng của 'giysi' chỉ 'váy áo') để tạo số nhiều. '-im' là hậu tố sở hữu cách (của tôi), và '-de' là hậu tố vị trí cách (ở/trên).
-
"Dolaptaki giysiler çok düzenli."Quần áo trong tủ rất ngăn nắp.Từ 'dolap' có nghĩa là 'tủ'. Hậu tố '-daki' được thêm vào để chỉ vị trí 'ở trong tủ'. 'Giysiler' là dạng số nhiều của 'giysi' (quần áo), hậu tố '-ler' tạo số nhiều.
-
"Bavulumdaki giysiler kırışmış."Quần áo trong vali của tôi bị nhăn.Từ 'bavul' có nghĩa là 'vali'. Hậu tố '-um' được thêm vào để chỉ sở hữu 'của tôi', và '-daki' là hậu tố vị trí cách (ở/trong). 'Giysiler' là dạng số nhiều của 'giysi', hậu tố '-ler' tạo số nhiều.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Hava soğuksa kalın giysiler giymelisin."Nếu trời lạnh, bạn nên mặc quần áo dày.Từ 'giysiler' là dạng số nhiều của 'giysi' (quần áo) được thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều). Sau đó, không có sự thay đổi nào thêm vì 'giymelisin' (bạn nên mặc) phù hợp với ngữ cảnh.
-
"Islak giysilerin varsa hemen değiştir."Nếu bạn có quần áo ướt, hãy thay chúng ngay lập tức.Từ 'giysilerin' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'giysi' (quần áo) được thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) và '-in' (hậu tố sở hữu 'của bạn').
-
"Partiye giderken şık giysiler giysek çok güzel olur."Sẽ rất tuyệt nếu chúng ta mặc quần áo sang trọng khi đi dự tiệc.Từ 'giysiler' là dạng số nhiều của 'giysi' (quần áo) được thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều). Không có hậu tố nào khác được thêm vào.
Câu mệnh lệnh
-
"Elbiseni giy ve dışarı çık!"Mặc quần áo của con vào và ra ngoài đi!Hậu tố '-ni' được thêm vào 'elbise' (một loại giysi) để chỉ sở hữu (của con), và hậu tố '-i' là hậu tố đối cách (accusative) làm rõ đối tượng của hành động 'giy'.
-
"O elbiseyi hemen giy!"Hãy mặc bộ quần áo đó ngay lập tức!Ở đây 'elbiseyi' (elbise + -yi) là tân ngữ xác định (definite accusative). 'Elbise' (một loại giysi) kết thúc bằng 'e', nên theo hòa phối nguyên âm nhỏ, chúng ta dùng '-yi' chứ không phải '-yı', '-yu', hay '-yü'.
-
"Yeni gömleğini giy ve işe git."Hãy mặc chiếc áo sơ mi mới của bạn và đi làm.Từ 'gömlek' (áo sơ mi, một loại giysi) được thêm hậu tố '-ni' để chỉ sở hữu (của bạn) và '-i' là hậu tố đối cách (accusative) vì nó là đối tượng của hành động 'giy'.
Thể bị động
-
"Çocuğun giysisi dikkatlice yıkandı."Bộ quần áo của đứa trẻ đã được giặt cẩn thận.Từ 'giysi' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-si'. Vì từ 'giysi' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, chữ đệm 's' đã được sử dụng. Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'i' trong 'giysi'. Động từ 'yıkandı' (đã được giặt) là thể bị động.
-
"Parti için birçok giysi özel olarak tasarlandı."Nhiều bộ quần áo đã được thiết kế đặc biệt cho bữa tiệc.Từ 'giysi' được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Hậu tố '-ler' tuân thủ hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'i' trong 'giysi' (nguyên âm loại E/İ/Ö/Ü -> E). Động từ 'tasarlandı' (đã được thiết kế) là thể bị động.
-
"Yırtılan giysiye yeni bir yama eklendi."Một miếng vá mới đã được thêm vào bộ quần áo bị rách.Từ 'giysi' được thêm hậu tố cách đích (dative) '-ye'. Vì từ 'giysi' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, chữ đệm 'y' đã được sử dụng. Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'i' trong 'giysi'. Động từ 'eklendi' (đã được thêm vào) là thể bị động.
Thể phản thân
-
"Çocuk, okuldan gelir gelmez kirli giysilerini hemen değişindi."Đứa trẻ vừa về đến trường là thay ngay quần áo bẩn của mình.Từ gốc 'giysi' (quần áo) đã được biến đổi thành 'giysilerini'. Các hậu tố được thêm vào bao gồm: '-ler' (hậu tố số nhiều, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn E), '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ i), '-n' (âm đệm được thêm vào để ngăn hai nguyên âm đứng cạnh nhau), và '-i' (hậu tố đối cách vì 'giysilerini' là tân ngữ trực tiếp, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ i). Động từ 'değişinmek' (tự thay quần áo) là một động từ phản thân (Dönüşlü Çatı), được hình thành từ 'değişmek' (thay đổi) với hậu tố phản thân '-in-'.
-
"Çok yorgun olduğu için, işten gelir gelmez hemen giysilerini soyundu."Vì quá mệt mỏi, vừa về đến nhà sau giờ làm là anh ấy liền cởi ngay quần áo của mình.Từ gốc 'giysi' đã được biến đổi thành 'giysilerini'. Các hậu tố tương tự như ví dụ trên: '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu ngôi thứ 3), '-n' (âm đệm), và '-i' (đối cách). Tất cả đều tuân thủ các quy tắc hòa phối nguyên âm và biến âm phụ âm (nếu có). Động từ 'soyunmak' (tự cởi quần áo) là một động từ phản thân (Dönüşlü Çatı), được hình thành từ 'soymak' (cởi quần áo cho ai đó) với hậu tố phản thân '-un-'.
-
"Savaşçı, özel tören için en değerli giysilerini kuşandı."Chiến binh đã mặc vào những bộ trang phục quý giá nhất của mình cho buổi lễ đặc biệt.Từ gốc 'giysi' đã được biến đổi thành 'giysilerini'. Các hậu tố tương tự: '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu ngôi thứ 3), '-n' (âm đệm), và '-i' (đối cách). Tất cả đều tuân thủ các quy tắc hòa phối nguyên âm và biến âm phụ âm. Động từ 'kuşanmak' (tự trang bị/mặc vào) là một động từ phản thân (Dönüşlü Çatı), được hình thành từ 'kuşamak' (mặc/đeo lên) với hậu tố phản thân '-an-'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
