(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayaklanmak
B2
Fiil B2 Quân sự, Lịch sử

ayaklanmak

/ajakɫanˈmak/
đã nổi loạn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayaklanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir otoriteye, genellikle askeri veya siyasi bir otoriteye karşı gelmek, isyan etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'mutiny': Từ chối tuân theo mệnh lệnh của người có thẩm quyền (thường là trong quân đội hoặc trên tàu).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler komutanlarına karşı ayaklandılar."

    "Những người lính đã nổi loạn chống lại chỉ huy của họ."

  • "Halk, hükümetin politikalarına karşı ayaklandı."

    "Người dân đã nổi dậy chống lại các chính sách của chính phủ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

isyan etmek(nổi dậy, làm loạn) başkaldırmak(chống đối, phản kháng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'ayaklanmak' thường được sử dụng với ý nghĩa nổi dậy chống lại một quyền lực hoặc quy tắc nào đó. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)