(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isyan
B2
isim B2 Luật pháp, Chính trị

isyan

/isˈjan/
nổi loạn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "isyan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir otoriteye, hükümete veya kurulu düzene karşı gelme, başkaldırı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi hoặc lời nói xúi giục người dân nổi dậy chống lại chính quyền nhà nước hoặc quân chủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Halkın isyanı hükümeti devirdi."

    "Cuộc nổi loạn của người dân đã lật đổ chính phủ."

  • "İsyancıların talepleri kabul edilmedi."

    "Các yêu sách của những kẻ nổi loạn đã không được chấp nhận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ayaklanma(cuộc nổi dậy) başkaldırı(sự phản kháng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) isyan
Ülkede isyan çıktı.
(Cuộc nổi dậy nổ ra ở đất nước.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) isyanı
Hükümet isyanı bastırmak için harekete geçti.
(Chính phủ đã hành động để dập tắt cuộc nổi dậy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) isyana
Onlar isyana katıldılar.
(Họ đã tham gia cuộc nổi dậy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) isyanda
Polis isyanda birçok kişiyi tutukladı.
(Cảnh sát đã bắt giữ nhiều người trong cuộc nổi dậy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) isyandan
İsyandan sonra durum daha da kötüleşti.
(Tình hình trở nên tồi tệ hơn sau cuộc nổi dậy.)
Plural (Çoğul) isyanlar
Tarih boyunca birçok isyan olmuştur.
(Đã có rất nhiều cuộc nổi dậy trong suốt lịch sử.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Hükümet, halkın isyanı bastırmak zorunda kaldı."
    Chính phủ buộc phải dập tắt cuộc nổi dậy của người dân.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'isyan' vì nó là tân ngữ xác định (được xác định bởi 'halkın' - của người dân).
  • "Kitaptaki isyanı okurken çok etkilendim."
    Tôi rất ấn tượng khi đọc về cuộc nổi dậy trong cuốn sách.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'isyan' vì nó là tân ngữ xác định (được xác định bởi 'kitaptaki' - trong cuốn sách).
  • "Şirket, işçilerin isyanını görmezden geldi."
    Công ty đã phớt lờ cuộc nổi dậy của công nhân.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) vào 'isyan' vì nó là tân ngữ xác định (được xác định bởi 'işçilerin' - của công nhân).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yükselen hayat pahalılığı, halkta giderek artan bir isyana neden oluyor."
    Giá cả sinh hoạt leo thang đang gây ra một sự phẫn nộ ngày càng tăng trong dân chúng.
    Từ 'isyan' được thêm hậu tố '-a' (dạng biến cách hướng cách) vì nó là tân ngữ gián tiếp (indirect object) của động từ 'neden oluyor'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a).
  • "Hükümetin baskıcı politikaları, öğrenci isyanlarına yol açtı."
    Các chính sách áp bức của chính phủ đã dẫn đến các cuộc nổi dậy của sinh viên.
    Từ 'isyan' được thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) để chỉ sự nổi dậy thuộc về sinh viên. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı).
  • "Şiddet içeren isyanları bastırmak için polis güç kullandı."
    Cảnh sát đã sử dụng vũ lực để dập tắt các cuộc nổi dậy bạo lực.
    Từ 'isyan' được thêm hậu tố '-ları' (hậu tố số nhiều) để chỉ nhiều cuộc nổi dậy. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu isyanı durdurabilesek!"
    Ước gì chúng ta có thể ngăn chặn được cuộc nổi loạn này!
    Từ 'isyan' không thay đổi. Hậu tố '-ı' trong 'isyanı' là accusative case, cho biết đối tượng trực tiếp của hành động 'durdurabilmek' (có thể ngăn chặn). 'Durdurabilesek' là İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), thể hiện mong muốn ngăn chặn cuộc nổi loạn.
  • "Umarım onların isyanları sonuç vermeye!"
    Tôi hy vọng cuộc nổi dậy của họ sẽ mang lại kết quả!
    Từ 'isyan' được biến đổi thành 'isyanları' (cuộc nổi dậy của họ). '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). 'Vermeye' là İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ở ngôi thứ ba số ít, thể hiện hy vọng sự việc sẽ xảy ra.
  • "Bu kadar çok vergi artışından sonra halkın isyan etmesi gerekse!"
    Sau khi thuế tăng quá nhiều, dân chúng nên nổi dậy!
    Từ 'isyan' được giữ nguyên. 'Etmesi' là một phần của cụm động từ 'isyan etmek' (nổi dậy). '-mesi' ở đây là hậu tố danh động từ (fiilimsi), biến động từ 'etmek' thành danh từ để sử dụng với 'gerekse' (nên). 'Gerekse' là İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ở ngôi thứ ba số ít, thể hiện một lời khuyên hoặc đề xuất mạnh mẽ.
Thì Quá khứ xác định
  • "Halkın isyanı hükümeti sarstı."
    Cuộc nổi dậy của người dân đã làm rung chuyển chính phủ.
    Thêm hậu tố '-ı' (đã xảy ra biến âm phụ âm k -> ğ, và dùng 'ı' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'isyan' để chỉ định cách xác định (xác định cuộc nổi dậy nào).
  • "Şehrin her yerinde isyanlar çıktı ve polisi zor durumda bıraktı."
    Các cuộc nổi dậy nổ ra khắp thành phố và khiến cảnh sát rơi vào tình thế khó khăn.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'isyan' để tạo thành số nhiều.
  • "Ordunun isyanını televizyondan izledik."
    Chúng tôi đã xem cuộc nổi dậy của quân đội trên TV.
    Thêm hậu tố '-ı' (đã xảy ra biến âm phụ âm n -> n) vào 'isyan' để chỉ định cách xác định (xác định cuộc nổi dậy nào). Vì có hai nguyên âm nên thêm 'n' làm âm đệm (buffer letter).
(Vị trí vocab_tab4_inline)