(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aydınlatıcı
C1
Sıfat C1 Chung

aydınlatıcı

/ajdɯnɫatɯdʒɯ/
mang tính khai sáng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aydınlatıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aydınlatan, ışık tutan, anlaşılmasına yardımcı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếu sáng, làm sáng tỏ; mang tính khai sáng, giúp dễ hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kitap, Osmanlı tarihi hakkında aydınlatıcı bilgiler sunuyor."

    "Cuốn sách này cung cấp những thông tin mang tính khai sáng về lịch sử Ottoman."

  • "Konferanstaki sunumu oldukça aydınlatıcıydı, birçok yeni şey öğrendim."

    "Bài thuyết trình tại hội nghị rất mang tính khai sáng, tôi đã học được rất nhiều điều mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

izah edici(giải thích, làm rõ) çözümleyici(phân tích, làm sáng tỏ vấn đề)

Zıt Anlamlılar

karartıcı(làm tối tăm, gây khó hiểu) karmaşık(phức tạp, khó hiểu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến hậu tố tính từ (-ıcı, -ici, -ucu, -ücü) tùy thuộc vào hòa âm nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) aydınlatıcı
Bu lamba çok aydınlatıcı.
(Cái đèn này rất sáng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) aydınlatıcı
Aydınlatıcıyı duvara monte ettim.
(Tôi đã gắn cái đèn lên tường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) aydınlatıcıya
Aydınlatıcıya daha fazla güç verdim.
(Tôi đã cấp nhiều năng lượng hơn cho cái đèn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) aydınlatıcıda
Aydınlatıcıda bir sorun var.
(Có một vấn đề với cái đèn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) aydınlatıcıdan
Aydınlatıcıdan gelen ışık çok parlak.
(Ánh sáng phát ra từ cái đèn quá sáng.)
Plural (Çoğul) aydınlatıcılar
Bu aydınlatıcılar çok kullanışlı.
(Những cái đèn này rất hữu ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)