(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karmaşık
B1
Sıfat B1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Toán học, Kỹ thuật)

karmaşık

/kaɾ.mɑˈʃɯk/
tính năng phức tạp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karmaşık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birçok farklı parçadan oluşan ve birbirleriyle bağlantılı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phức tạp, bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu karmaşık bir problem."

    "Đây là một vấn đề phức tạp."

  • "Karmaşık duygular içindeyim."

    "Tôi đang có những cảm xúc phức tạp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mürekkep(phức tạp, hợp chất) komplike(phức tạp, rắc rối)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ, khi thêm hậu tố vào 'karmaşık', nguyên âm của hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)