(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayılmak
B1
Fiil B1 Y học

ayılmak

[ɑjɯlˈmɑk]
tỉnh lại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayılmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Baygınlıktan veya sersemlikten sonra bilinci yerine gelmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỉnh lại, lấy lại ý thức sau khi ngất xỉu, bị đánh bất tỉnh, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ameliyattan sonra yavaş yavaş ayıldım."

    "Tôi dần dần tỉnh lại sau cuộc phẫu thuật."

  • "Kaza geçirdikten sonra uzun süre ayılmadı."

    "Sau khi gặp tai nạn, anh ấy đã không tỉnh lại trong một thời gian dài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'ayılmak' thường được sử dụng để diễn tả việc tỉnh lại sau khi ngất xỉu, bị choáng váng hoặc sau khi sử dụng chất kích thích. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)