yerine
/jeɾine/
thay vì
Orta (B1)
Anlam "yerine" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey veya birinin alternatifi olarak, onun veya onun yerine.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thay vì ai đó hoặc cái gì đó; để thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim yerime sen gitsen daha iyi olur."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn đi thay vì tôi."
"Et yerine sebze yemelisin."
"Bạn nên ăn rau thay vì thịt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Sở hữu (Possessive suffix). Ví dụ: Benim yerime (thay vì tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
