aykırı
/ajkɯˈɾɯ/
người có tư tưởng độc lập
İyi (B2)
Anlam "aykırı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Alışılmışın, beklenenin dışında olan, kural dışı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có tư tưởng độc lập, không chính thống, đi ngược lại số đông hoặc không tuân theo quy tắc thông thường.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun aykırı fikirleri her zaman tartışma yaratır."
"Những ý kiến độc lập của anh ấy luôn gây ra tranh cãi."
"Sanatçı, aykırı tarzıyla dikkat çekiyor."
"Nghệ sĩ thu hút sự chú ý bằng phong cách khác biệt của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u', 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aykırı |
Bu davranış kurallara aykırı.
(Hành vi này trái với các quy tắc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aykırıyı |
Bu aykırıyı kabul edemem.
(Tôi không thể chấp nhận sự khác biệt này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aykırıya |
Bu durum aykırıya yol açabilir.
(Tình huống này có thể dẫn đến sự khác biệt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aykırıda |
O, aykırıda durmayı seviyor.
(Anh ấy thích đứng ở vị trí khác biệt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aykırıdan |
Bu, aykırıdan kaynaklanıyor.
(Điều này bắt nguồn từ sự khác biệt.) |
| Plural (Çoğul) | aykırılar |
Bu düşünceler diğerlerine aykırılar.
(Những suy nghĩ này khác với những người khác.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Sanatçı, aykırılaşan düşünceleriyle dikkat çekiyordu."Nghệ sĩ thu hút sự chú ý bằng những suy nghĩ trở nên khác biệt của mình.Thêm hậu tố '-laş-' (trở nên/biến thành) vào 'aykırı' để chỉ sự thay đổi trạng thái, và '-an' để biến động từ thành tính từ (động tính từ), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Aykırılaşan davranışları yüzünden toplum tarafından dışlandı."Anh ta bị xã hội xa lánh vì những hành vi trở nên khác thường của mình.Tương tự ví dụ trên, '-laş-' chỉ sự trở nên khác biệt, và '-an' biến động từ thành tính từ (động tính từ), bổ nghĩa cho 'davranışları' (hành vi).
-
"Aykırılaşan fikirlerine rağmen, projeyi başarıyla tamamladı."Mặc dù có những ý tưởng trở nên khác biệt, anh ấy vẫn hoàn thành dự án thành công.Như trên, '-laş-' chỉ sự trở nên khác biệt (với những ý tưởng thông thường), và '-an' biến động từ thành tính từ (động tính từ), bổ nghĩa cho 'fikirlerine' (những ý tưởng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
