geleneksel
/ɡelenekˈsel/
nhà kiểu truyền thống
Orta (B1)
Anlam "geleneksel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geleneklere, âdetlere uygun olan, gelenekle ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Theo các phong tục hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận; truyền thống, thông thường.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu köyde geleneksel evler hala korunuyor."
"Những ngôi nhà kiểu truyền thống vẫn được bảo tồn ở ngôi làng này."
"Geleneksel Türk müziği dinlemeyi çok severim."
"Tôi rất thích nghe nhạc Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annem, geleneksel kıyafetleri bana giydirdi."Mẹ tôi bắt tôi mặc những bộ quần áo truyền thống.Hậu tố '-sel' đã biến 'gelenek' thành tính từ 'geleneksel'. Hậu tố '-leri' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều, bổ nghĩa cho 'kıyafetler' và được thêm vào do 'kıyafetler' là tân ngữ xác định. Động từ 'giymek' được chia ở thể sai khiến 'giydirmek' với hậu tố '-dir' (biến đổi '-t' thành '-d' do hòa phối phụ âm và theo sau là nguyên âm).
-
"Babam, geleneksel yemekleri restoranda pişirtti."Bố tôi đã bảo nhà hàng nấu những món ăn truyền thống.Hậu tố '-sel' đã biến 'gelenek' thành tính từ 'geleneksel'. Hậu tố '-leri' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều, bổ nghĩa cho 'yemekler' và được thêm vào do 'yemekler' là tân ngữ xác định. Động từ 'pişirmek' được chia ở thể sai khiến 'pişirtmek' với hậu tố '-tir' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ).
-
"Öğretmen, öğrencilere geleneksel el sanatlarını yaptırdı."Giáo viên đã bắt học sinh làm các sản phẩm thủ công truyền thống.Hậu tố '-sel' đã biến 'gelenek' thành tính từ 'geleneksel'. Hậu tố '-nı' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều, bổ nghĩa cho 'el sanatları' và được thêm vào do 'el sanatları' là tân ngữ xác định. Động từ 'yapmak' được chia ở thể sai khiến 'yaptırmak' với hậu tố '-tır' (biến đổi '-p' thành '-t' do quy tắc bất biến phụ âm và hòa phối nguyên âm loại lớn).
Thì Tương lai
-
"Gelecek yıl geleneksel el sanatları festivali düzenlenecek."Năm tới, lễ hội thủ công mỹ nghệ truyền thống sẽ được tổ chức.Hậu tố '-sel' đã được giữ nguyên vì đây là một phần của từ 'geleneksel' (tính từ). Không có hậu tố nào được thêm vào để chia theo thì tương lai ở đây; thay vào đó, '-ecek' được thêm vào động từ 'düzenlemek' (tổ chức) để tạo thành 'düzenlenecek' (sẽ được tổ chức). Từ 'geleneksel' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'el sanatları festivali' (lễ hội thủ công mỹ nghệ).
-
"Annem, geleneksel yemekleri pişirecek."Mẹ tôi sẽ nấu những món ăn truyền thống.Hậu tố '-sel' đã được giữ nguyên vì đây là một phần của từ 'geleneksel' (tính từ). Không có hậu tố nào được thêm vào để chia theo thì tương lai ở đây; thay vào đó, '-leri' được thêm vào 'yemek' để tạo thành 'yemekleri' (những món ăn - số nhiều, xác định). Từ 'geleneksel' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'yemekleri' (những món ăn).
-
"Gelecekte gelenekselliğin önemi artacak."Trong tương lai, tầm quan trọng của tính truyền thống sẽ tăng lên.Hậu tố '-lik' (biến tính từ thành danh từ trừu tượng) được thêm vào 'geleneksel' để tạo thành 'geleneksellik' (tính truyền thống). Vì âm cuối của 'geleneksel' là 'l', nên '-lik' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn. Sau đó, hậu tố '-in' (sở hữu cách) được thêm vào 'geleneksellik' để tạo thành 'gelenekselliğin' (của tính truyền thống). Không có hậu tố nào được thêm vào để chia theo thì tương lai ở đây; thay vào đó, '-acak' được thêm vào động từ 'artmak' (tăng lên) để tạo thành 'artacak' (sẽ tăng lên).
Thì Quá khứ xác định
-
"Annem geleneksel yemekleri çok güzel yaptı."Mẹ tôi đã nấu những món ăn truyền thống rất ngon.Thêm hậu tố '-sel' vào 'gelenek' để tạo thành tính từ 'geleneksel' (truyền thống). Sau đó, không có hậu tố nào được thêm vào 'geleneksel'. 'Yaptı' là động từ 'yapmak' (làm) ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít, '-tı' là hậu tố thì quá khứ.
-
"Dün akşam geleneksel bir Türk düğününe gittim."Tối hôm qua tôi đã đi dự một đám cưới truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.Thêm hậu tố '-sel' vào 'gelenek' để tạo thành tính từ 'geleneksel' (truyền thống). Sau đó, không có hậu tố nào được thêm vào 'geleneksel'. 'Gittim' là động từ 'gitmek' (đi) ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít, '-tim' là hậu tố thì quá khứ.
-
"Geleneksel kıyafetler giydik ve çok eğlendik."Chúng tôi đã mặc những bộ quần áo truyền thống và đã rất vui.Thêm hậu tố '-sel' vào 'gelenek' để tạo thành tính từ 'geleneksel' (truyền thống). Sau đó, không có hậu tố nào được thêm vào 'geleneksel'. 'Giydik' là động từ 'giymek' (mặc) ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số nhiều, '-dik' là hậu tố thì quá khứ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu oda gelenekseldir."Căn phòng này mang tính truyền thống.Thêm hậu tố '-dir' để thể hiện thì hiện tại (thì là) cho ngôi thứ ba số ít. Vì nguyên âm cuối của 'geleneksel' là 'e', nên chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Geleneksel yemeklerimiz çok lezzetlidir."Các món ăn truyền thống của chúng tôi rất ngon.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'yemek' và '-dir' (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít) vào 'lezzetli'. 'Geleneksel' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yemeklerimiz', không trực tiếp nhận hậu tố nhưng liên quan đến chủ đề về truyền thống.
-
"O yörenin el sanatları çok gelenekseldi."Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của vùng đó rất truyền thống.Thêm hậu tố '-di' để thể hiện thì quá khứ (thì là) cho ngôi thứ ba số ít. Vì nguyên âm cuối của 'geleneksel' là 'e', nên chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
