(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayrılık
B1
isim B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ayrılık

/aj.ɾɯɫɯk/
sự chia ly
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayrılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birlikteliğin veya beraberliğin sona ermesi durumu; bir yerden veya bir kimseden uzaklaşma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc trạng thái di chuyển hoặc bị di chuyển ra xa nhau; sự chia tách, sự phân ly, sự ly thân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ani ayrılık beni çok üzdü."

    "Sự chia ly đột ngột này đã làm tôi rất buồn."

  • "Ayrılık acısı zamanla diner."

    "Nỗi đau chia ly sẽ dịu dần theo thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fırak(Sự ly biệt) tecrit(Sự cô lập)

Zıt Anlamlılar

birlik(Sự thống nhất) beraberlik(Sự đồng hành)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-a-ı' và 'ö-ü-o-u'. Hậu tố '-lık / -lik / -luk / -lük' được thêm vào tùy theo nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ayrılık
Ayrılık zordur.
(Sự chia ly thật khó khăn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ayrılığı
Ayrılığı hiç unutmayacağım.
(Tôi sẽ không bao giờ quên sự chia ly đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ayrılığa
Ayrılığa dayanamıyorum.
(Tôi không thể chịu đựng được sự chia ly.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ayrılıkta
Ayrılıkta bile seni düşünüyorum.
(Ngay cả trong sự chia ly, tôi vẫn nghĩ về bạn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ayrılıktan
Ayrılıktan sonra çok değişti.
(Sau sự chia ly, anh ấy đã thay đổi rất nhiều.)
Plural (Çoğul) ayrılıklar
Ayrılıklar insanı olgunlaştırır.
(Sự chia ly làm cho người ta trưởng thành hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Ayrılığı hiç unutmayacağım."
    Tôi sẽ không bao giờ quên sự chia ly đó.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ayrılık' để tạo thành 'ayrılığı' vì đây là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
  • "Bu ayrılığı kabullenmek çok zor."
    Rất khó để chấp nhận sự chia ly này.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ayrılık' để tạo thành 'ayrılığı' vì đây là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
  • "Onunla olan ayrılığı beni çok üzdü."
    Sự chia ly với anh ấy/cô ấy đã làm tôi rất buồn.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'ayrılık' để tạo thành 'ayrılığı' vì đây là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Thì Tương lai
  • "Bu ayrılık bizi çok üzecek."
    Sự chia ly này sẽ làm chúng ta rất buồn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'ayrılık' trong câu này. Nó đóng vai trò là chủ ngữ và không cần biến đổi. 'Üzecek' là động từ ở thì tương lai ('-ecek').
  • "Ayrılığın acısını unutmak zaman alacak."
    Sẽ mất thời gian để quên đi nỗi đau của sự chia ly.
    Hậu tố '-ın' (từ '-in' sau khi hòa phối nguyên âm) được thêm vào 'ayrılık' để tạo thành dạng sở hữu cách (genitive case), chỉ ra 'nỗi đau của sự chia ly'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı', 'k' -> 'ğ' (biến âm phụ âm).
  • "Onunla bir daha ayrılık yaşamayacağımıza söz veriyorum."
    Tôi hứa với anh ấy/cô ấy rằng chúng ta sẽ không trải qua một sự chia ly nào nữa.
    Hậu tố '-lık' được loại bỏ và thay bằng '-ıl' để biến 'ayrılık' thành động từ phản thân thụ động, sau đó thêm '-ma' phủ định và '-yacak' (thì tương lai) rồi thêm '-ız' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Ayrılmayacağız' có nghĩa là 'chúng ta sẽ không chia tay/xa nhau'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)