(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tecrit
B2
İsim B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

tecrit

/teʒˈɾit/
sự cô lập
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tecrit" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tecrit etme veya tecrit edilme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülke, uzun yıllar boyunca siyasi ve ekonomik tecrit altında kaldı."

    "Đất nước đã phải chịu sự cô lập về chính trị và kinh tế trong nhiều năm."

  • "Hapishanedeki tecrit hücresi oldukça küçüktü."

    "Buồng giam biệt giam trong tù khá nhỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yalıtım(sự cách ly) soyutlanma(sự tách biệt)

Zıt Anlamlılar

bütünleşme(sự hội nhập) iletişim(sự giao tiếp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tecrit
Tecrit, bir insanın toplumdan veya diğer insanlardan ayrı tutulmasıdır.
(Sự cô lập là việc một người bị tách biệt khỏi xã hội hoặc những người khác.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tecridi
Bu tecridi hak etmedim.
(Tôi không đáng phải chịu sự cô lập này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tecride
Tecride karşı dayanmak zorundayız.
(Chúng ta phải chống lại sự cô lập.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tecritte
Hücre tecritte tutuluyor.
(Anh ta bị giam trong phòng biệt giam.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tecritten
Tecritten sonra hayata dönmek zor olabilir.
(Việc trở lại cuộc sống sau khi bị cô lập có thể khó khăn.)
Plural (Çoğul) tecritler
Tecritler, mahkumların psikolojisi üzerinde olumsuz etkilere sahiptir.
(Sự cô lập có tác động tiêu cực đến tâm lý của tù nhân.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)