az yiyen
[az ji.jen]
người ăn ít
Temel (A2)
Anlam "az yiyen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Az yemek yiyen kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ăn ít, ăn không nhiều.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok az yiyen bir çocuk."
"Cậu ấy là một đứa trẻ ăn rất ít."
"Az yiyen biri olarak, açık büfelerden hoşlanmıyorum."
"Là một người ăn ít, tôi không thích các bữa ăn tự chọn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Aşçı, bu yemeği az yiyenin bile seveceğini söyledi."Đầu bếp nói rằng ngay cả người ăn ít cũng sẽ thích món ăn này.Từ 'az yiyen' được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (Genitive Case) để trở thành 'az yiyenin'. Hậu tố này dùng để chỉ chủ thể ('người ăn ít') của mệnh đề phụ ('...sẽ thích') trong câu thuật lại. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa từ và hậu tố. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ (nguyên âm cuối 'e' đi với 'i').
-
"Doktor, az yiyene daha fazla protein tüketmesini tavsiye ettiğini söyledi."Bác sĩ nói rằng ông ấy đã khuyên người ăn ít nên tiêu thụ nhiều protein hơn.Từ 'az yiyen' được thêm hậu tố chỉ cách '-e' (Dative Case) để trở thành 'az yiyene' (cho/tới người ăn ít). Hậu tố này biểu thị đối tượng gián tiếp mà lời khuyên ('tavsiye etmek') hướng tới trong câu thuật gián tiếp. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (nguyên âm cuối 'e' đi với 'e').
-
"Arkadaşım, partideki az yiyeni tanıyıp tanımadığımı sordu."Bạn tôi đã hỏi liệu tôi có quen người ăn ít ở bữa tiệc không.Từ 'az yiyen' được thêm hậu tố đối cách '-i' (Accusative Case) để trở thành 'az yiyeni'. Hậu tố này biến danh từ thành tân ngữ trực tiếp cho động từ 'tanımak' (quen biết) trong mệnh đề câu hỏi gián tiếp. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (nguyên âm cuối 'e' đi với 'i').
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
""Az yiyenlerdendim fakat şimdi iştahım açıldı.""Tôi từng là một người ăn ít, nhưng bây giờ tôi đã thèm ăn.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo số nhiều. Sau đó, '-den' (từ) được thêm vào. 'den' biến thành 'ten' vì quy tắc hòa hợp phụ âm, và 'ler' biến thành 'lerdendim' vì nguyên âm 'e'.
-
""Az yiyenin halini bilemezsin.""Bạn không thể biết tình cảnh của người ăn ít.Hậu tố '-in' được thêm vào để tạo sở hữu cách (genitive case), nghĩa là 'của'. Âm 'n' là âm đệm để ngăn hai nguyên âm cạnh nhau.
-
""Az yiyen biri olarak, sağlıklı kalmayı hedefliyorum.""Với tư cách là một người ăn ít, tôi đặt mục tiêu giữ gìn sức khỏe.Ở đây, 'az yiyen' không được chia thêm hậu tố trực tiếp, nhưng nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'biri' (một người). Cụm 'az yiyen biri' kết hợp để miêu tả loại người, và 'olarak' (với tư cách là) được thêm vào sau 'biri' chứ không phải 'az yiyen'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
