obur
/oˈbuɾ/
người ăn khỏe
Orta (B1)
Anlam "obur" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok yiyen, doymak bilmeyen (kimse).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ăn rất nhiều và một cách ngon lành; người có khẩu vị lớn.
Örnekler (Ví dụ)
"O, tam bir obur. Bir oturuşta iki porsiyon döner yedi."
"Anh ta đúng là một người ăn khỏe. Anh ta đã ăn hai phần döner trong một lần ngồi."
"Kedimiz obur çıktı, önüne ne koysak bitiriyor."
"Con mèo của chúng ta hóa ra lại ăn khỏe, nó ăn hết mọi thứ chúng ta đặt trước mặt nó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. 'Obur' là một tính từ, có thể đứng trước danh từ để mô tả người hoặc vật có khả năng ăn nhiều.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Oburan çocuklar genellikle daha hızlı büyürler."Những đứa trẻ háu ăn thường lớn nhanh hơn.Hậu tố '-an' được thêm vào gốc 'obur' để tạo thành một tính từ (sıfat-fiil) mô tả những đứa trẻ (çocuklar). Nguyên âm cuối của 'obur' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), nên hậu tố là '-an'.
-
"Oburan bir öğrenci olarak, her zaman öğle yemeğinde fazladan bir porsiyon alırdım."Là một học sinh háu ăn, tôi luôn lấy thêm một phần ăn vào bữa trưa.Hậu tố '-an' được thêm vào gốc 'obur' để tạo thành một tính từ (sıfat-fiil) mô tả học sinh (öğrenci). Nguyên âm cuối của 'obur' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), nên hậu tố là '-an'.
-
"Oburan kedinin tüm mamayı yediğini gördüm."Tôi thấy con mèo háu ăn đã ăn hết thức ăn.Hậu tố '-an' được thêm vào gốc 'obur' để tạo thành một tính từ (sıfat-fiil) mô tả con mèo (kedi). Nguyên âm cuối của 'obur' là 'u', theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), nên hậu tố là '-an'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
