azalan
/a.zaˈɫan/
đang giảm dần
Orta (B1)
Anlam "azalan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gitgide küçülen veya eksilen, azalmakta olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; đang giảm bớt.
Örnekler (Ví dụ)
"Nüfus giderek azalan bir bölgede yaşıyorlar."
"Họ sống ở một khu vực có dân số đang giảm dần."
"Şirketin kârı son aylarda azalan bir eğilim gösteriyor."
"Lợi nhuận của công ty đang cho thấy một xu hướng giảm dần trong những tháng gần đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong '-an' có thể biến đổi tùy theo gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | azalan |
Azalan nüfus endişe verici.
(Dân số giảm sút là điều đáng lo ngại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | azalanı |
Azalanı fark ettim.
(Tôi đã nhận thấy sự suy giảm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | azalana |
Azalana dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến những thứ đang giảm dần.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | azalanda |
Azalanda bir sorun var.
(Có một vấn đề trong cái đang giảm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | azalandan |
Azalandan uzak durmalıyız.
(Chúng ta nên tránh xa những thứ đang giảm dần.) |
| Plural (Çoğul) | azalanlar |
Azalanlar hakkında konuşuyoruz.
(Chúng tôi đang nói về những cái đang giảm dần.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
