(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azalmakta
B1
Fiil (Sürekli) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

azalmakta

[azalmakta]
đang suy giảm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "azalmakta" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktar, kalite veya güç bakımından sürekli olarak düşmekte, eksilmekte olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang suy giảm, đang giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin kârı son aylarda azalmakta."

    "Lợi nhuận của công ty đang suy giảm trong những tháng gần đây."

  • "Ormanlardaki ağaç sayısı hızla azalmakta."

    "Số lượng cây trong rừng đang suy giảm nhanh chóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düşmekte(Đang giảm) eksiltmekte(Đang giảm bớt)

Zıt Anlamlılar

artmakta(Đang tăng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ở dạng tiếp diễn '-makta' diễn tả hành động đang xảy ra. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)