sürekli
/syɾekˈli/
liên tục
Orta (B1)
Anlam "sürekli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aralıksız, durmadan, kesintisiz bir biçimde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách liên tục; không ngừng nghỉ; không gián đoạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Yağmur sürekli yağıyor."
"Trời mưa liên tục."
"Sürekli çalışmaktan yoruldum."
"Tôi mệt mỏi vì làm việc liên tục."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'sürekli'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sürekli |
O sürekli geç kalıyor.
(Anh ấy liên tục đến muộn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sürekliliği |
Başarının sürekliliğini sağlamak önemlidir.
(Điều quan trọng là đảm bảo sự liên tục của thành công.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sürekliliğe |
Bu durum sürekliliğe işaret ediyor.
(Tình huống này cho thấy sự liên tục.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | süreklilikte |
Süreklilikte zorluklar yaşanabilir.
(Có thể có những khó khăn trong sự liên tục.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | süreklilikten |
Süreklilikten kopmamak gerekiyor.
(Chúng ta không nên mất đi sự liên tục.) |
| Plural (Çoğul) | süreklilikler |
Hayatta süreklilikler ve değişimler vardır.
(Trong cuộc sống có những sự liên tục và những sự thay đổi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu sürekli artış dursa!"Ước gì sự tăng liên tục này dừng lại!Từ 'sürekli' không biến đổi trong câu này. Hậu tố '-se/-sa' được thêm vào động từ 'dur-' để tạo thành 'dursa' (thể giả định mong muốn).
-
"Umarım bu sürekli yağmur diner."Tôi hy vọng cơn mưa dai dẳng này sẽ tạnh.Từ 'sürekli' không biến đổi trong câu này. Hậu tố '-e/-a' được thêm vào động từ 'din-' để tạo thành 'diner' (thể giả định mong muốn).
-
"Bu sürekli gecikmeler olmasa ne iyi olurdu!"Sẽ tốt biết bao nếu không có những sự chậm trễ liên tục này!Từ 'sürekli' không biến đổi trong câu này. Hậu tố '-se/-sa' được thêm vào động từ 'ol-' (ở dạng phủ định 'olmasa') để diễn tả một mong muốn/giả định.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Sürekli şikayet edenler sonunda yalnız kalır."Những người liên tục phàn nàn cuối cùng sẽ ở lại một mình.Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào từ 'sürekli'. Vì nguyên âm cuối của 'sürekli' là 'i' (thuộc nhóm nguyên âm mỏng E/İ/Ö/Ü), hậu tố phải tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều và có dạng '-ler' (thay vì '-lar'). Ở đây 'sürekliler' có nghĩa là 'những người liên tục'.
-
"Bu ilişkinin sürekliliğinde ciddi sorunlar görüyorum."Tôi thấy những vấn đề nghiêm trọng trong sự liên tục của mối quan hệ này.Hậu tố chỉ nơi chốn '-de' được thêm vào danh từ 'süreklilik' (sự liên tục). Vì nguyên âm cuối của 'süreklilik' là 'i' (nhóm mỏng), hậu tố phải là '-de'. Ngoài ra, do từ kết thúc bằng phụ âm cứng 'k', hậu tố '-de' biến âm thành '-te'. Do đó, ta có 'süreklilikte'.
-
"Bu monoton sürekliden artık çok sıkıldım."Bây giờ tôi đã quá chán ngấy với sự liên tục đơn điệu này rồi.Hậu tố cách ly '-den' (từ, khỏi) được thêm vào từ 'sürekli'. Vì nguyên âm cuối của 'sürekli' là 'i' (nhóm mỏng), hậu tố phải là '-den' để tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (E/A).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Onun sürekli konuşması beni çok yoruyor."Việc anh ta nói chuyện liên tục khiến tôi rất mệt mỏi.Thêm hậu tố '-si' vào 'sürekli' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'sürekli konuşması' (việc nói chuyện liên tục của anh ấy). Hậu tố '-si' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'sürekli' là 'i', và nguyên âm của hậu tố là 'i'.
-
"Bu projenin sürekliğini sağlamak için daha fazla çaba göstermeliyiz."Chúng ta phải nỗ lực hơn nữa để đảm bảo tính liên tục của dự án này.Thêm hậu tố '-liği' vào 'sürekli' để tạo thành danh từ trừu tượng 'sürekliğini' (tính liên tục). Hậu tố '-liği' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'sürekli' là 'i', và nguyên âm của hậu tố là 'i'. Chữ 'n' là âm đệm (buffer) ngăn cách hai nguyên âm.
-
"Sürekli olarak aynı şeyleri tekrarlamaktan sıkıldım."Tôi phát ngán việc lặp đi lặp lại những điều tương tự một cách liên tục.Thêm hậu tố '-li' và '-k' vào 'sürekli' để tạo thành trạng từ 'sürekli olarak' (một cách liên tục). Hậu tố '-li' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối cùng của 'sürekli' là 'i', và nguyên âm của hậu tố là 'i'. Sau đó, '-k' được thêm vào để tạo thành trạng từ, sau đó '- olarak' được thêm vào để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
