(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azaltma
B1
isim B1 Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Tâm lý học

azaltma

[azaltˈma]
sự giảm thiểu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "azaltma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi mümkün olan en küçük düzeye indirme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động giảm thiểu một cái gì đó đến mức nhỏ nhất có thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, maliyet azaltma programı başlattı."

    "Công ty đã khởi động một chương trình giảm thiểu chi phí."

  • "Gürültü azaltma kulaklıkları kullanıyorum."

    "Tôi đang sử dụng tai nghe giảm tiếng ồn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

indirgeme(Sự thu nhỏ, sự rút gọn) minimize etme(Sự tối thiểu hóa)

Zıt Anlamlılar

artırma(Sự gia tăng) çoğaltma(Sự nhân lên, sự tăng thêm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'a' và 'ı' là các nguyên âm lưng (back vowels), 'e' và 'i' là các nguyên âm trước (front vowels). Trong các hậu tố, nguyên âm có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Hükümet, enflasyonu azaltmayı hedefliyor."
    Chính phủ đặt mục tiêu giảm lạm phát.
    Thêm hậu tố '-yı' vào 'azaltma' để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho động từ 'hedefliyor'. Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Şirket, maliyetleri azaltmayı planlıyor."
    Công ty đang lên kế hoạch giảm chi phí.
    Thêm hậu tố '-yı' vào 'azaltma' để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho động từ 'planlıyor'. Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Enerji tüketimini azaltmayı başarmalıyız."
    Chúng ta phải cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng.
    Thêm hậu tố '-yı' vào 'azaltma' để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) cho động từ 'başarmalıyız'. Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Gürültü azaltmaya yönelik çalışmalar yapılıyor."
    Các công trình hướng tới việc giảm tiếng ồn đang được thực hiện.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'azaltma' để tạo thành 'azaltmaya' (hướng đến việc giảm). Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
  • "Vergi azaltmasına itiraz ettiler."
    Họ phản đối việc giảm thuế.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'azaltma' để tạo thành 'azaltmasına' (hướng đến việc giảm). Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'. Thêm âm đệm 's' vì hậu tố sở hữu cách thứ ba.
  • "Su tüketimini azaltmaya çalışıyorum."
    Tôi đang cố gắng giảm mức tiêu thụ nước.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'azaltma' để tạo thành 'azaltmaya' (hướng đến việc giảm). Nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
Câu mệnh lệnh
  • "Stresi hayatından çıkarmak için bu azaltmayı mutlaka yap."
    Để loại bỏ căng thẳng khỏi cuộc sống, nhất định phải thực hiện việc cắt giảm này.
    Từ 'azaltma' được thêm hậu tố cách đối cách (accusative) '-yı'. Hậu tố là '-ı' theo luật hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'azaltma' kết thúc bằng một nguyên âm.
  • "Lütfen karbon ayak izinizi azaltmaya daha fazla odaklanın."
    Làm ơn hãy tập trung nhiều hơn vào việc giảm lượng khí thải carbon của bạn.
    Từ 'azaltma' được thêm hậu tố cách chỉ hướng (dative) '-ya'. Hậu tố là '-a' theo luật hòa phối nguyên âm lớn (2-way) vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'. Âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm.
  • "Gereksiz harcamaları azaltmada daha disiplinli ol!"
    Hãy kỷ luật hơn trong việc cắt giảm các chi tiêu không cần thiết!
    Từ 'azaltma' được thêm hậu tố cách vị trí (locative) '-da'. Hậu tố là '-da' theo luật hòa phối nguyên âm lớn (2-way) vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'. Không cần âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben harcamalarda azaltmaya gidiyorum."
    Tôi đang thực hiện việc cắt giảm chi tiêu.
    Thêm hậu tố '-da' (D.A) là hậu tố cách địa điểm (locative case), biểu thị vị trí hoặc thời điểm. Thêm hậu tố '-ya' (buffer 'y') là hậu tố chuyển đổi danh từ 'azaltma' thành bổ ngữ gián tiếp của động từ 'gidiyorum'.
  • "Sen vergilerde bir azaltma talep ettin."
    Bạn đã yêu cầu giảm thuế.
    Không có sự thay đổi hậu tố nào ở 'azaltma' trong trường hợp này. Nó được sử dụng như một tân ngữ xác định (definite object) trực tiếp trong câu. Vì 'azaltma' đã xác định nên không cần thêm hậu tố tân ngữ xác định '-ı', '-i', '-u', '-ü'.
  • "O, stüste koyduğu baskılarla kilo azaltmasını zorlaştırdı."
    Anh ấy/cô ấy đã gây khó khăn cho việc giảm cân bằng những áp lực mà anh ấy/cô ấy gây ra.
    Thêm hậu tố '-sı' (S.I) là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (3rd person singular possessive suffix), kết hợp với hậu tố '-nı' (N.I) là hậu tố tân ngữ xác định (definite accusative suffix) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'zorlaştırdı' (làm khó khăn).
Thể phản thân
  • "Şirket, maliyet azaltımına gitti."
    Công ty đã thực hiện việc giảm chi phí.
    Động từ 'gitmek' (đi) kết hợp với danh từ 'azaltma' qua hậu tố '-ına' để tạo thành cụm 'azaltımına gitmek' (thực hiện việc giảm). Hậu tố '-ına' được thêm vào vì 'azaltma' là danh từ và cần một hậu tố hướng cách (dative) để chỉ mục tiêu của hành động.
  • "Hükümet, vergilerde azaltılmaya gidileceğini açıkladı."
    Chính phủ tuyên bố rằng sẽ có sự cắt giảm thuế.
    Ở đây, 'azaltma' được chuyển đổi thành 'azaltılmaya' thông qua hậu tố '-ıl' (để biến nó thành dạng bị động) và '-maya' (để chỉ mục đích). Hậu tố '-ıl' tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ. '-maya' là một dạng của '-ma' (để biến động từ thành danh từ) kết hợp với hậu tố hướng cách '-ya'.
  • "Stres seviyelerinde azaltılma, yoga ile mümkündür."
    Việc giảm mức độ căng thẳng có thể thực hiện được bằng yoga.
    Ở đây, 'azaltma' được biến đổi thành 'azaltılma'. Hậu tố '-ıl' biến động từ thành dạng bị động, sau đó hậu tố '-ma' biến nó thành danh từ chỉ hành động. Hậu tố '-ıl' được chọn vì gốc từ tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Hükümetin vergi azaltması ekonomiyi canlandırdı."
    Việc chính phủ giảm thuế đã kích thích nền kinh tế.
    Thêm hậu tố '-sı' (azaltma -> azaltması) sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (3rd person singular possessive suffix) để chỉ sự sở hữu của 'azaltma' (sự giảm) thuộc về 'vergi' (thuế). Vowel harmony (hòa hợp nguyên âm) được tuân thủ với '-sı' vì nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a'.
  • "Gürültü azaltmaya yönelik yeni teknolojiler geliştiriliyor."
    Các công nghệ mới đang được phát triển để giảm tiếng ồn.
    Thêm hậu tố '-maya' (azaltma -> azaltmaya), dạng datif (dative case), để chỉ mục đích hoặc hướng của hành động. Ở đây 'azaltmaya' có nghĩa là 'hướng tới việc giảm'. Vowel harmony (hòa hợp nguyên âm) được tuân thủ với '-maya' vì nguyên âm cuối của 'azaltma' là 'a'.
  • "Şirket, maliyet azaltma politikası uyguluyor."
    Công ty đang thực hiện chính sách giảm chi phí.
    Từ 'azaltma' được sử dụng trực tiếp như một phần của cụm danh từ 'maliyet azaltma politikası' (chính sách giảm chi phí), không cần thêm hậu tố trong trường hợp này vì nó là một thành phần của cụm từ cố định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)