bağ
/baː/
dây chằng
Orta (B1)
Anlam "bağ" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki kemiği veya kıkırdağı birbirine bağlayan veya bir eklemi bir arada tutan kısa bir lifli bağ dokusu şeridi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dây chằng, một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai và khỏe, nối hai xương hoặc sụn với nhau hoặc giữ một khớp lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Dizindeki bağı yırttı."
"Anh ấy bị rách dây chằng ở đầu gối."
"Bu bağlar eklemin stabilitesini sağlar."
"Những dây chằng này đảm bảo sự ổn định của khớp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bağ |
Bu bağ çok güzel.
(Khu vườn nho này rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bağı |
Bağı suladım.
(Tôi đã tưới nước cho vườn nho.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bağa |
Bağa doğru yürüdüm.
(Tôi đã đi bộ về phía vườn nho.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bağda |
Bağda çalışıyorum.
(Tôi đang làm việc ở vườn nho.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bağdan |
Bağdan üzüm topladım.
(Tôi đã hái nho từ vườn nho.) |
| Plural (Çoğul) | bağlar |
Bu bölgede birçok bağlar var.
(Có rất nhiều vườn nho trong khu vực này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sabah spor yaparım ve kaslarımı güçlendirmek için bağlarımı düzenli olarak gererim."Mỗi sáng tôi tập thể dục và tôi thường xuyên kéo căng các dây chằng của mình để tăng cường cơ bắp.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ımı' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'bağ'. '-lar' được thêm vào vì muốn nói đến nhiều dây chằng. '-ımı' được thêm vào để chỉ 'các dây chằng của tôi'. Vì 'bağlar' kết thúc bằng '-r', một phụ âm, nên không cần âm đệm.
-
"Dizimdeki bağlar zayıfladığında yürümekte zorlanırım."Tôi sẽ gặp khó khăn khi đi bộ khi các dây chằng ở đầu gối của tôi yếu đi.Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và '-daki' (chỉ vị trí) vào 'diz'. Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'bağ'. Vì 'bağlar' kết thúc bằng '-r', một phụ âm, nên không cần âm đệm.
-
"Egzersiz yaparken bağlarının zarar görmesini önlemek için dikkat ederim."Tôi cẩn thận để tránh làm tổn thương các dây chằng của mình khi tập thể dục.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ının' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bağ'. '-lar' được thêm vào vì muốn nói đến nhiều dây chằng. '-ının' được thêm vào để chỉ 'các dây chằng của anh ấy/cô ấy/nó'. Vì 'bağlar' kết thúc bằng '-r', một phụ âm, nên không cần âm đệm.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Dizdeki bağda hafif bir zedelenme var."Có một tổn thương nhẹ ở dây chằng trong đầu gối.Từ 'bağ' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và phụ âm cuối 'ğ' là phụ âm hữu thanh. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố vị trí cách '-de' được biến đổi thành '-da'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm cần thiết.
-
"Doktor, dirseğindeki bağda iltihaplanma olduğunu söyledi."Bác sĩ nói rằng có viêm ở dây chằng trong khuỷu tay của anh ấy.Từ 'bağ' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và phụ âm cuối 'ğ' là phụ âm hữu thanh. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố vị trí cách '-de' được biến đổi thành '-da'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm cần thiết.
-
"Ayak bileğindeki bu bağda güçlü bir yapı var."Có một cấu trúc khỏe mạnh ở dây chằng này trong mắt cá chân.Từ 'bağ' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và phụ âm cuối 'ğ' là phụ âm hữu thanh. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố vị trí cách '-de' được biến đổi thành '-da'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm cần thiết.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Diz bağındaki yırtılan bağlar ameliyatla tedavi edildi."Các dây chằng bị rách ở dây chằng đầu gối đã được điều trị bằng phẫu thuật.Từ 'bağ' được biến đổi thành 'bağlar' (các dây chằng) bằng cách thêm hậu tố '-lar' để biểu thị số nhiều. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của 'bağ' là 'a', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Omurgayı birbirine bağlayan bağ dokusu zedelendi."Mô liên kết kết nối cột sống với nhau đã bị tổn thương.Từ 'bağ' được sử dụng trong cụm từ 'bağ dokusu' (mô liên kết) ở dạng nguyên thể vì nó đang bổ nghĩa cho 'doku' (mô) và không cần chia.
-
"Ayak bileğindeki bağların güçlenmesi için egzersiz yapmalısın."Bạn nên tập thể dục để tăng cường sức mạnh cho các dây chằng ở mắt cá chân.Từ 'bağlar' là dạng số nhiều của 'bağ' (các dây chằng) với hậu tố '-lar' (chọn '-lar' vì hòa phối nguyên âm với 'a'). Hậu tố '-ın' (của) được thêm vào để chỉ sự sở hữu (các dây chằng *của* mắt cá chân). Hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastasına dizindeki bağların zedelendiğini söyledi."Bác sĩ nói với bệnh nhân rằng các dây chằng ở đầu gối của anh ấy/cô ấy đã bị tổn thương.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'bağ' để chỉ nhiều dây chằng. Hòa âm nguyên âm lớn (a -> a). Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) để chỉ dây chằng của 'diz' (đầu gối). Hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> ı).
-
"Öğretmen, öğrencilerine omurganın bağlarının önemini anlattı."Giáo viên đã giải thích cho học sinh tầm quan trọng của các dây chằng cột sống.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'bağ' để chỉ nhiều dây chằng. Hòa âm nguyên âm lớn (a -> a). Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) để chỉ dây chằng của 'omurga' (cột sống). Hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> ı).
-
"Antrenör, sporculara kasları bağlara bağlamanın yollarını gösterdiğini belirtti."Huấn luyện viên nói rằng ông ấy đã chỉ cho các vận động viên cách kết nối cơ bắp với dây chằng.Thêm hậu tố '-lara' (đối cách) vào 'bağ' để chỉ hướng tác động của hành động 'bağlamak' (kết nối). Hòa âm nguyên âm lớn (a -> a). Âm đệm '-y-' được thêm vào trước hậu tố '-a' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
