bakış açısı
/baˈkɯʃ aːt͡ʃɯˈsɯ/
quan điểm
Orta (B1)
Anlam "bakış açısı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konuya veya duruma belirli bir şekilde yaklaşma veya onu değerlendirme biçimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những cách xem xét một điều gì đó cụ thể; quan điểm.
Örnekler (Ví dụ)
"Olaylara farklı bir bakış açısıyla yaklaşmalıyız."
"Chúng ta nên tiếp cận các sự kiện với một góc nhìn khác."
"Sanatçının bu eseri, hayata ironik bir bakış açısıyla yaklaşıyor."
"Tác phẩm này của nghệ sĩ tiếp cận cuộc sống với một góc nhìn trớ trêu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong cụm từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Olaylara farklı bir bakış açısıyla bakan insanlar, genellikle daha yaratıcı çözümler bulurlar."Những người nhìn nhận sự việc dưới một góc độ khác thường tìm ra những giải pháp sáng tạo hơn.Từ 'bakış açısı' được giữ nguyên vì nó đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ 'bakan'. 'Bakan' là một ví dụ của Sıfat-Fiil (-an) và có nghĩa là 'nhìn'.
-
"Bu konuya benim bakış açımla bakmanı istiyorum. Belki o zaman beni anlarsın."Tôi muốn bạn nhìn nhận vấn đề này theo quan điểm của tôi. Có lẽ khi đó bạn sẽ hiểu tôi.Ở đây, 'bakış açısı' được sở hữu bởi 'ben' (tôi), vì vậy chúng ta thêm hậu tố sở hữu '-ım' (sau khi thêm âm đệm '-n-' để tránh hai nguyên âm liền kề) vào 'bakış açısı' để tạo thành 'bakış açım'. Sau đó, hậu tố công cụ '-la' được thêm vào để tạo thành 'bakış açımla', có nghĩa là 'với quan điểm của tôi'.
-
"Politikacıların seçim vaatlerine eleştirel bir bakış açısıyla yaklaşan seçmenler, daha bilinçli kararlar verirler."Những cử tri tiếp cận các lời hứa bầu cử của các chính trị gia với một góc nhìn phê phán sẽ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.Tương tự như ví dụ đầu tiên, 'bakış açısıyla' là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ 'yaklaşan'. 'Yaklaşan' là một ví dụ của Sıfat-Fiil (-an) và có nghĩa là 'tiếp cận'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin konuya farklı bakış açılarıyla yaklaşmalarını istediğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy muốn học sinh tiếp cận vấn đề bằng những góc nhìn khác nhau.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều) vào 'bakış açısı' để chỉ sự sở hữu của 'öğrencilerin' (của học sinh). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, và 'ile' được rút gọn thành 'yla' để tạo sự trôi chảy.
-
"Politikacı, seçim sonuçlarına kendi bakış açısıyla yorum getireceğini açıkladı."Nhà chính trị gia tuyên bố rằng ông ấy sẽ đưa ra bình luận về kết quả bầu cử theo quan điểm của riêng mình.Thêm hậu tố '-sıyla' (cách công cụ/phương tiện với sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'bakış açısı' để diễn tả 'bằng góc nhìn của anh ấy'. 'kendi' (của riêng mình) nhấn mạnh thêm. Hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
-
"Gazeteci, şirketin mali durumuna eleştirel bir bakış açısıyla yaklaştığını belirtti."Nhà báo nói rằng anh ấy tiếp cận tình hình tài chính của công ty bằng một góc nhìn phê phán.Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ/phương tiện) vào 'bakış açısı' để diễn tả 'bằng góc nhìn'. Vì 'eleştirel' (phê phán) đã bổ nghĩa, 'bakış açısı' không cần thêm sở hữu cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
