görüş
[ɡœˈryʃ]
tầm nhìn
Orta (B1)
Anlam "görüş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin veya alanın gözle görülebilen kısmı, bakış açısı, vizyon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm vi của thế giới quan sát được mà mắt có thể nhìn thấy tại một thời điểm nhất định.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin yeni bir görüşe ihtiyacı var."
"Công ty cần một tầm nhìn mới."
"Bu tepeden gölün görüşü harika."
"Từ đỉnh đồi này, tầm nhìn ra hồ thật tuyệt vời."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
