(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Başarmak
B1
Fiil B1 Tổng quát

Başarmak

[ba.ʃɑɾˈmɑk]
Thành công
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Başarmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zor bir şeyi yapmayı veya elde etmeyi başarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınavı başardım."

    "Tôi đã thành công vượt qua kỳ thi."

  • "Bu zorlu projeyi başarmak için çok çalıştık."

    "Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để thành công trong dự án đầy thách thức này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Elde etmek(Đạt được) Kazanmak(Giành được)

Zıt Anlamlılar

Başarısız olmak(Thất bại)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách Accusative (-(y)I) khi chỉ rõ đối tượng được thành công.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Öğrenciler bu zorlu sınavı başarmayı umuyorlar."
    Các sinh viên đang hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi khó khăn này.
    Thêm hậu tố '-mayı' (accusative + infinitive) vào 'başar' để tạo thành 'başarmayı' vì động từ 'umuyorlar' đòi hỏi tân ngữ ở dạng accusative. Sau đó, thêm hậu tố '-yorlar' (şimdiki zaman + ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'um' để tạo thành 'umuyorlar'.
  • "Takımımız bu önemli maçı başarmayı hedefliyor."
    Đội của chúng ta đang nhắm đến việc giành chiến thắng trận đấu quan trọng này.
    Thêm hậu tố '-mayı' (accusative + infinitive) vào 'başar' để tạo thành 'başarmayı' vì động từ 'hedefliyor' đòi hỏi tân ngữ ở dạng accusative. Sau đó, thêm hậu tố '-yor' (şimdiki zaman) vào 'hedefle' để tạo thành 'hedefliyor'.
  • "O, tüm engellere rağmen hayallerini başarmayı deniyor."
    Mặc dù có mọi trở ngại, anh ấy vẫn đang cố gắng thực hiện ước mơ của mình.
    Thêm hậu tố '-mayı' (accusative + infinitive) vào 'başar' để tạo thành 'başarmayı' vì động từ 'deniyor' đòi hỏi tân ngữ ở dạng accusative. Sau đó, thêm hậu tố '-yor' (şimdiki zaman) vào 'dene' để tạo thành 'deniyor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)