(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basitleştirme
B2
İsim (Noun) B2 Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

basitleştirme

[basitˈleʃtiɾme]
đơn giản hóa quá mức
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basitleştirme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi gereğinden fazla basit hale getirme, karmaşıklığı göz ardı etme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của oversimplify: đơn giản hóa một điều gì đó đến mức tạo ra một ấn tượng sai lệch về nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuyu basitleştirmek sorunu çözmek yerine daha da karmaşık hale getirebilir."

    "Việc đơn giản hóa vấn đề này có thể làm cho nó trở nên phức tạp hơn thay vì giải quyết nó."

  • "Raporu okuduktan sonra, yazarın durumu fazla basitleştirdiğini düşündüm."

    "Sau khi đọc báo cáo, tôi nghĩ rằng tác giả đã đơn giản hóa tình hình quá mức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

indirgeme(sự rút gọn) özetleme(tóm tắt)

Zıt Anlamlılar

karmaşıklaştırma(làm phức tạp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm: 'basitleştirmek' (động từ nguyên mẫu) tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm. Ví dụ: 'basitleştiriyor' (đang đơn giản hóa).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu konuyu bu kadar basitleştirmesi beni şaşırttı."
    Việc anh ta đơn giản hóa vấn đề này đến mức đó đã làm tôi ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-mesi' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) để chỉ hành động đơn giản hóa của 'anh ta' (o). 'Basitleştirme' được biến đổi thành 'basitleştirmesi' vì nó đóng vai trò là một danh từ được sở hữu.
  • "Basitleştirmeyi seven insanlar genellikle derinlemesine düşünmekten kaçınırlar."
    Những người thích sự đơn giản hóa thường tránh suy nghĩ sâu sắc.
    Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố chỉ định đối tượng) để biến 'basitleştirme' thành đối tượng trực tiếp của động từ 'seven' (thích). 'Basitleştirme' được biến đổi thành 'basitleştirmeyi' để chỉ rõ đối tượng được yêu thích là 'sự đơn giản hóa'.
  • "Öğretmenin basitleştirmeye karşı tutumu, öğrencilerin eleştirel düşünme becerilerini geliştirmelerini engelledi."
    Thái độ phản đối sự đơn giản hóa của giáo viên đã cản trở việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.
    Thêm hậu tố '-ye' (hậu tố chỉ hướng, 'đối với') vào 'basitleştirme'. Tuy nhiên, trong câu này 'karşı' (chống lại) đã xác định ý nghĩa của giới từ (đối với/chống lại). 'Basitleştirme' được biến đổi thành 'basitleştirmeye' để chỉ rõ hành động 'phản đối' hướng tới 'sự đơn giản hóa'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bu kadar önemli bir konuyu basitleştirmeyi doğru bulmuyorum."
    Tôi không thấy việc đơn giản hóa một vấn đề quan trọng như vậy là đúng đắn.
    Thêm hậu tố '-yi' (Belirtme Durumu) vào 'basitleştirme' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'bulmuyorum'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin sorularını basitleştirmeyi amaçladı."
    Giáo viên đã nhắm đến việc đơn giản hóa các câu hỏi của học sinh.
    Thêm hậu tố '-yi' (Belirtme Durumu) vào 'basitleştirme' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'amaçladı'.
  • "Raporu okuduktan sonra, rapordaki basitleştirmeyi fark ettim."
    Sau khi đọc báo cáo, tôi nhận thấy sự đơn giản hóa trong báo cáo.
    Thêm hậu tố '-yi' (Belirtme Durumu) vào 'basitleştirme' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'fark ettim'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu konuya basitleştirmeye gitmeden, tüm detaylarıyla eğilmeliyiz."
    Chúng ta nên xem xét chủ đề này một cách chi tiết, không đi theo hướng đơn giản hóa quá mức.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'basitleştirme' để tạo thành trạng ngữ chỉ hướng (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'basitleştirme' là 'e', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e).
  • "Bazı insanlar sorunlara basitleştirmeye kaçarak çözüm bulmaya çalışır."
    Một số người cố gắng tìm giải pháp cho các vấn đề bằng cách trốn tránh chúng thông qua việc đơn giản hóa quá mức.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'basitleştirme' để tạo thành trạng ngữ chỉ hướng (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'basitleştirme' là 'e', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e).
  • "Projenin bu kadar hızlı ilerlemesi, biraz basitleştirmeye ihtiyaç duyulmasından kaynaklanıyor gibi."
    Có vẻ như dự án tiến triển nhanh như vậy là do cần một chút đơn giản hóa.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'basitleştirme' để tạo thành trạng ngữ chỉ hướng (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'basitleştirme' là 'e', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu karmaşık teoriyi basitleştirmeniz, bir hata mıydı?"
    Việc bạn đơn giản hóa lý thuyết phức tạp này, có phải là một sai lầm không?
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-niz' (của bạn - dạng trang trọng) vào 'basitleştirme' để tạo thành 'basitleştirmeniz' (việc đơn giản hóa của bạn). Hậu tố nghi vấn '-mı' được dùng vì nguyên âm cuối của từ đứng trước nó ('hata') là 'a'.
  • "Rapordaki bu basitleştirmeyle mi sonuca vardınız?"
    Quý vị đã đi đến kết luận bằng sự đơn giản hóa này trong báo cáo phải không?
    Thêm hậu tố công cụ '-yle' (với, bằng) vào 'basitleştirme', sử dụng âm đệm 'y' vì từ kết thúc bằng nguyên âm, tạo thành 'basitleştirmeyle'. Hậu tố nghi vấn '-mi' được dùng vì nguyên âm cuối của từ này là 'e'.
  • "Projedeki basitleştirmelerinizi bana açıklayabilir misiniz?"
    Bạn có thể giải thích cho tôi những sự đơn giản hóa của bạn trong dự án được không?
    Thêm hậu tố số nhiều '-ler', hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-in' và hậu tố cách đối tượng '-i' vào 'basitleştirme' để tạo thành 'basitleştirmelerinizi' (những sự đơn giản hóa của bạn - ở dạng đối tượng). Câu này dùng dạng nghi vấn với động từ 'açıklayabilir misiniz'.
Thể phản thân
  • "Modern yazılım geliştirmenin temel ilkesi, basitleştirinmenin bir süreç olarak görülmesidir."
    Nguyên tắc cơ bản của phát triển phần mềm hiện đại là việc 'tự đơn giản hóa' được coi như một quá trình.
    Từ 'basitleştirme' được phân tích thành gốc động từ 'basitleştir-'. Để phù hợp với 'Dönüşlü Çatı' (Thể phản thân), hậu tố phản thân '-in-' đã được thêm vào gốc này (basitleştir- + -in-), tạo thành một động từ giả định 'basitleştirinmek' (tự đơn giản hóa). Sau đó, hậu tố danh động từ '-me' được thêm vào (basitleştirin- + -me) để tạo thành danh từ 'basitleştirinme' (sự tự đơn giản hóa). Hậu tố '-in-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (i-i). Hậu tố danh động từ '-me' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (i-e). Không có biến âm phụ âm. 'Basitleştirinmenin' là dạng sở hữu cách (genitive case) của danh từ này.
  • "Proje yöneticisi, ekibin iş akışlarındaki basitleştirinmesini teşvik etti."
    Giám đốc dự án khuyến khích việc 'tự đơn giản hóa' các quy trình làm việc của nhóm.
    Ở đây, 'basitleştirinmesini' là tân ngữ trực tiếp (accusative case) của động từ 'teşvik etti'. Tương tự như ví dụ trên, 'basitleştirinme' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố phản thân '-in-' vào gốc 'basitleştir-' và sau đó thêm hậu tố danh động từ '-me'. Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba '-si' (tuân thủ hòa phối nguyên âm: e-i) và sau đó là hậu tố tân ngữ '-i' đã được thêm vào (tuân thủ hòa phối nguyên âm: i-i). Âm đệm 'n' được sử dụng giữa hậu tố sở hữu cách và hậu tố tân ngữ (basitleştirinme-si-n-i).
  • "Teknolojinin sürekli gelişimi, sistemlerin kendiliğinden basitleştirinmeye daha yatkın olmasını sağlıyor."
    Sự phát triển không ngừng của công nghệ giúp các hệ thống có xu hướng 'tự đơn giản hóa' hơn.
    Trong ví dụ này, 'basitleştirinmeye' ở cách thức hướng đến (dative case). 'Basitleştirinme' được hình thành theo cách tương tự như các ví dụ trên. Hậu tố cách thức hướng đến '-e' được thêm vào danh từ (tuân thủ hòa phối nguyên âm: e-e). Âm đệm 'y' được sử dụng giữa danh từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cách thức hướng đến bắt đầu bằng nguyên âm (basitleştirinme-y-e).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Bu konuyu o kadar basitleştirmişler ki, asıl önemli noktaları kaçırmışlar."
    Họ đã đơn giản hóa vấn đề này đến mức bỏ lỡ những điểm quan trọng thực sự.
    Hậu tố '-mişler' được thêm vào sau động từ 'basitleştir-' (gốc từ 'basitleştirme' sau khi bỏ '-me') để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/nghe nói). '-ler' là hậu tố số nhiều ngôi thứ ba (họ).
  • "Söylentilere göre, mühendisler projeyi basitleştirmişmiş."
    Nghe đồn là các kỹ sư đã đơn giản hóa dự án.
    Hậu tố '-mişmiş' được thêm vào sau động từ 'basitleştirmiş-' (gốc từ 'basitleştirme' sau khi bỏ '-me' và thêm '-miş' ở thì quá khứ gián tiếp) để diễn tả thông tin là tin đồn (nghe người khác nói lại về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ).
  • "Sanırım öğretmenin amacı konuyu basitleştirmemiş."
    Tôi nghĩ mục đích của giáo viên không phải là đơn giản hóa vấn đề.
    Hậu tố '-memiş' được thêm vào sau động từ 'basitleştirme-' (gốc từ 'basitleştirme' sau khi bỏ '-me') để diễn tả phủ định của thì quá khứ gián tiếp (nghe nói là không). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)