(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basitleştirmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

basitleştirmek

[basitˈleʃtiɾmek]
đơn giản hóa quá mức
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basitleştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konuyu gereğinden fazla basit hale getirmek, gerçekte olduğundan daha basit göstermek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đơn giản hóa quá mức, khiến cho một vấn đề trở nên đơn giản hơn so với thực tế, đến mức nó không còn chính xác hoặc hữu ích nữa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu karmaşık sorunu basitleştirmek için çok çabaladılar."

    "Họ đã cố gắng rất nhiều để đơn giản hóa vấn đề phức tạp này."

  • "Söylediklerini basitleştirmeden olduğu gibi aktarmalısın."

    "Bạn phải truyền đạt những gì họ nói một cách chính xác mà không đơn giản hóa nó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yalınlaştırmak(Làm cho đơn giản)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố. Động từ thường được sử dụng với trạng từ chỉ mức độ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)