(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karmaşıklaştırmak
C1
fiil C1 Tổng quát

karmaşıklaştırmak

[kaɾ.ma.ʃɯk.ɫaʃ.tɯɾ.mak]
làm phức tạp hóa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karmaşıklaştırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi gereğinden daha karmaşık hale getirmek; zorlaştırmak, içinden çıkılmaz hale sokmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó phức tạp hơn mức cần thiết; làm rối rắm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu durum, sorunu daha da karmaşıklaştırdı."

    "Tình huống này đã làm phức tạp thêm vấn đề."

  • "Raporu okudukça, konu daha da karmaşıklaşıyor gibi geldi bana."

    "Càng đọc báo cáo, tôi càng cảm thấy chủ đề trở nên phức tạp hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zorlaştırmak(Làm cho khó khăn hơn) içinden çıkılmaz hale getirmek(Làm cho không thể giải quyết được)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Ví dụ, hậu tố '-dır' có thể biến đổi thành '-dir', '-dur', hoặc '-dür' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Müdür, konuyu gereksiz yere karmaşıklaştırarak anlattı."
    Ông giám đốc đã giải thích vấn đề một cách không cần thiết, làm cho nó trở nên phức tạp hơn.
    Động từ 'karmaşıklaştırmak' được chia ở dạng 'karmaşıklaştırarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', biến nó thành trạng từ. Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ gần nhất là 'a', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Öğretmen, problemi karmaşıklaştırarak öğrencilerin kafasını karıştırdı."
    Giáo viên đã làm rối trí học sinh bằng cách làm phức tạp vấn đề.
    Động từ 'karmaşıklaştırmak' được chia ở dạng 'karmaşıklaştırarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', biến nó thành trạng từ. Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ gần nhất là 'a', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Avukat, davayı karmaşıklaştırarak mahkemenin süresini uzattı."
    Luật sư đã kéo dài thời gian xét xử bằng cách làm phức tạp vụ án.
    Động từ 'karmaşıklaştırmak' được chia ở dạng 'karmaşıklaştırarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak', biến nó thành trạng từ. Hậu tố '-arak' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ gần nhất là 'a', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)