(Vị trí top_banner)
Hình minh họa başlıca
B2
Sıfat B2 Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

başlıca

/ˈbɑʃ.ɫɯ.dʒɑ/
hàng đầu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "başlıca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

En önemli, önde gelen, birinci derecede olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin başlıca gelir kaynaklarından biri turizmdir."

    "Một trong những nguồn thu nhập hàng đầu của Thổ Nhĩ Kỳ là du lịch."

  • "Bu, şirketin başlıca hedeflerinden biridir."

    "Đây là một trong những mục tiêu hàng đầu của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)