(Vị trí top_banner)
Hình minh họa en önemli
A2
sıfat A2 Chung

en önemli

/en ønemli/
mối quan tâm hàng đầu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "en önemli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok önemli, birinci derecede önemli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng nhất, hàng đầu, tốt nhất; dẫn đầu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sağlık en önemli şeydir."

    "Sức khỏe là điều quan trọng nhất."

  • "Eğitim, bir toplumun geleceği için en önemli yatırımdır."

    "Giáo dục là sự đầu tư quan trọng nhất cho tương lai của một xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

başlıca(chủ yếu, chính) birincil(ưu tiên, bậc nhất)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm tính từ 'en önemli' có nghĩa là 'quan trọng nhất'. 'En' là trạng từ so sánh nhất.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)