baygın
/ˈbaj.ɰɯn/
bất tỉnh nhân sự
Orta (B1)
Anlam "baygın" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilinçsiz durumda olan, kendinde olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bất tỉnh; bị đánh ngất; ngủ say.
Örnekler (Ví dụ)
"Ameliyattan sonra hasta baygındı."
"Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân bất tỉnh."
"Sıcakta kalan adam baygınlık geçirdi."
"Người đàn ông ở ngoài trời nắng nóng đã bị ngất xỉu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'baygın' có thể được sử dụng để mô tả trạng thái bất tỉnh hoặc ngất xỉu. Lưu ý về hòa phối nguyên âm: Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, các hậu tố thường thay đổi nguyên âm để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
