acemice
/adʒeˈmidʒe/
một cách thiếu kinh nghiệm
Orta (B1)
Anlam "acemice" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Deneyimsizce, tecrübesiz bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu kinh nghiệm; không có nhiều kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ kinh nghiệm thực tế.
Örnekler (Ví dụ)
"Acemice bir deneme yaptı."
"Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực một cách thiếu kinh nghiệm."
"Bu işi hâlâ acemice yapıyorum."
"Tôi vẫn làm công việc này một cách thiếu kinh nghiệm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
