beceriksizlik
/be.dʒe.ɾiksizˈliːc/
thực hiện kém
İyi (B2)
Anlam "beceriksizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beceriksiz olma durumu, yeteneksizlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc triển khai một kế hoạch, nhưng được thực hiện một cách tồi tệ hoặc không hiệu quả.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu konudaki beceriksizliği hepimizi şaşırttı."
"Sự vụng về của anh ấy trong vấn đề này đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên."
"Beceriksizliğinden dolayı işi batırdı."
"Anh ta đã làm hỏng công việc vì sự bất tài của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm i-e: từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm i-e, vì vậy các hậu tố có thể thay đổi để phù hợp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
