(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yetenek
B1
isim B1 Tổng quát

yetenek

[jeteˈnek]
tài năng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yetenek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapabilme konusunda doğuştan veya sonradan kazanılmış beceri.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kỹ năng có được hoặc bẩm sinh để thực hiện một nhiệm vụ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun müzikteki yeteneği doğuştan geliyor."

    "Tài năng âm nhạc của anh ấy là bẩm sinh."

  • "Yeteneklerini geliştirmek için çok çalıştı."

    "Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để phát triển tài năng của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kabiliyet(khả năng) beceri(kỹ năng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yetenek
O, büyük bir yetenek.
(Anh ấy/Cô ấy là một tài năng lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yetenği
Onun yeteneği beni etkiledi.
(Tài năng của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yeteneğe
Bu proje onun yeteneğine bağlı.
(Dự án này phụ thuộc vào tài năng của anh ấy/cô ấy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yetenekte
Onun yetenekte bir sınırlama yok.
(Không có giới hạn nào trong tài năng của anh ấy/cô ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yetenekten
Bu başarı yetenekten geliyor.
(Thành công này đến từ tài năng.)
Plural (Çoğul) yetenekler
Onlar birçok yetenekler gösterdiler.
(Họ đã thể hiện nhiều tài năng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Resim yeteneği sayesinde, sergisi açılır açılmaz bütün tabloları satıldı."
    Nhờ vào năng khiếu hội họa, toàn bộ tranh của anh ấy đã được bán hết ngay khi triển lãm vừa khai mạc.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yetenek' để chỉ 'năng khiếu của anh ấy/cô ấy'. Hòa phối nguyên âm hẹp: e -> i.
  • "Müzik yeteneğiyle tanındığından beri, sokakta yürüyünce herkes ona bakıyor."
    Kể từ khi được biết đến với tài năng âm nhạc, mỗi khi anh ấy/cô ấy đi trên phố, mọi người đều nhìn.
    Thêm hậu tố '-iyle' (cách công cụ) vào 'yetenek' để chỉ 'bằng tài năng'. Hòa phối nguyên âm hẹp: e -> i. 'ile' biến thành 'iyle' vì 'yetenek' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Yeteneklerinin farkına varınca, daha çok çalışmaya başladı."
    Kể từ khi nhận ra những tài năng của mình, anh ấy/cô ấy đã bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yetenek' để chỉ 'những tài năng của anh ấy/cô ấy'. Hòa phối nguyên âm hẹp: e -> e. Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) thể hiện sự sở hữu. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'i' và 'i'.
Câu mệnh lệnh
  • "Yeteneklerini geliştir ve daha iyi bir müzisyen ol!"
    Hãy phát triển tài năng của bạn và trở thành một nhạc sĩ giỏi hơn!
    Hậu tố '-lerini' được thêm vào 'yetenek' để tạo tân ngữ xác định số nhiều (plural definite accusative). '-lerini' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và được sử dụng vì 'yetenek' là một danh từ số nhiều (ngụ ý nhiều khả năng). Động từ 'geliştir' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Yeteneklerinizi sergileyin ve izleyicileri büyüleyin!"
    Hãy thể hiện tài năng của bạn và làm say đắm khán giả!
    Hậu tố '-lerinizi' được thêm vào 'yetenek' để tạo tân ngữ xác định số nhiều (plural definite accusative) cho ngôi thứ hai số nhiều (các bạn). '-lerinizi' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và được sử dụng vì 'yetenek' là một danh từ số nhiều (ngụ ý nhiều khả năng) và thuộc sở hữu của 'các bạn'. Động từ 'sergileyin' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều.
  • "Bu yeteneği keşfet ve onunla dünyayı değiştir!"
    Hãy khám phá tài năng này và thay đổi thế giới bằng nó!
    Ở đây 'yetenek' không thay đổi vì 'bu yeteneği' là tân ngữ xác định số ít (singular definite accusative). Không có hậu tố sở hữu nào được thêm vào. Động từ 'keşfet' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít. Ta có hậu tố '-i' thể hiện đây là đối tượng xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)