beceriklilik
[beˈdʒeɾiklilik]
tính tháo vát
İyi (B2)
Anlam "beceriklilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zorlukların üstesinden gelmek için akıllıca yollar bulma yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun becerikliliği sayesinde projeyi zamanında tamamladık."
"Nhờ vào tính tháo vát của anh ấy, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn."
"Becerikliliği, kriz anlarında onu değerli bir varlık yapıyor."
"Tính tháo vát của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá trong những thời điểm khủng hoảng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm 'i' và 'e' có thể thay đổi tùy theo từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | beceriklilik |
Beceriklilik, başarılı olmanın önemli bir parçasıdır.
(Sự khéo léo là một phần quan trọng để thành công.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | becerikliliği |
Onun becerikliliği herkesi etkiledi.
(Sự khéo léo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | becerikliliğe |
Becerikliliğe yatırım yapmak geleceğe yatırım yapmaktır.
(Đầu tư vào sự khéo léo là đầu tư vào tương lai.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | beceriklilikte |
Beceriklilikte sınır yoktur, her zaman geliştirilebilir.
(Không có giới hạn cho sự khéo léo, nó luôn có thể được cải thiện.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | beceriklilikten |
Beceriklilikten yoksun olmak, birçok fırsatı kaçırmanıza neden olabilir.
(Thiếu sự khéo léo có thể khiến bạn bỏ lỡ nhiều cơ hội.) |
| Plural (Çoğul) | beceriklilikler |
Farklı beceriklilikler bir araya gelerek büyük başarılar elde edilebilir.
(Những sự khéo léo khác nhau có thể kết hợp với nhau để đạt được thành công lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
