(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beğenmeme
B1
isim B1 Chung

beğenmeme

/beˈɟenmeme/
sự không ưa chuộng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beğenmeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoşlanmama, takdir etmeme, onaylamama durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không tán thành hoặc không thích; tình trạng không được yêu thích hoặc chấp thuận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu kadar beğenmeme nedenini anlamıyorum."

    "Tôi không hiểu lý do tại sao anh ấy/cô ấy không thích nó nhiều đến vậy."

  • "Bu filmdeki beğenmeme rağmen, bazı sahneleri gerçekten etkileyiciydi."

    "Mặc dù không thích bộ phim này, một số cảnh thực sự ấn tượng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

beğeni(sự yêu thích) takdir(sự ngưỡng mộ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'beğen-' và hậu tố '-meme'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Onun bu konudaki beğenmemezliğinde haklı olduğunu düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng anh ấy có lý do chính đáng trong sự không hài lòng của mình về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-liğin' (từ 'beğenmeme' + '-lik' + '-i') để tạo danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không hài lòng. '-de' là hậu tố vị trí cách (ở trong), chỉ ra rằng sự đúng đắn nằm trong 'sự không hài lòng' đó.
  • "Sanatçının son eserindeki beğenmemezliğe rağmen, sergi oldukça ilgi gördü."
    Mặc dù có sự không hài lòng với tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ, triển lãm vẫn nhận được rất nhiều sự quan tâm.
    Thêm hậu tố '-liğe' (từ 'beğenmeme' + '-lik' + '-e') để tạo danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không hài lòng và sử dụng hậu tố '-e' (hướng cách - Dative case) sau '-lik' để chỉ hướng đến 'sự không hài lòng'.
  • "Öğretmenin öğrencilerin ödevlerindeki beğenmemezliklerinde, notlarını düşürmeden geri bildirim vermesi önemliydi."
    Điều quan trọng là giáo viên đưa ra phản hồi về sự không hài lòng của mình trong bài tập về nhà của học sinh mà không hạ điểm của họ.
    Thêm hậu tố '-liklerinde' (từ 'beğenmeme' + '-lik' + '-leri' + '-nde') để tạo danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không hài lòng (số nhiều, sở hữu). '-de' là hậu tố vị trí cách (ở trong), chỉ ra rằng sự quan trọng nằm trong 'sự không hài lòng' đó.
Hậu tố sở hữu
  • "Onun bu davranışı, benim beğenmememdi."
    Hành vi này của anh ta là điều mà tôi không thích.
    Thêm hậu tố '-m' (iyelik eki) để chỉ sự sở hữu của 'ben' (tôi) đối với hành động 'beğenmeme' (sự không thích). 'beğenmeme' biến đổi thành 'beğenmemem' để kết hợp với hậu tố sở hữu '-im'. Âm đệm '-di' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ.
  • "Senin bu konudaki beğenmemezliğin beni şaşırttı."
    Việc bạn không thích điều này khiến tôi ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-in' (iyelik eki) để chỉ sự sở hữu của 'sen' (bạn) đối với 'beğenmemezlik' (sự không thích). 'beğenmeme' biến đổi thành 'beğenmemezlik' bằng cách thêm hậu tố '-zlik' để tạo thành danh từ trừu tượng, sau đó thêm '-in' để chỉ sự sở hữu của bạn đối với nó.
  • "Çocukların beğenmemeleri öğretmenlerini üzdü."
    Việc lũ trẻ không thích đã làm cô giáo buồn.
    Thêm hậu tố '-leri' (iyelik eki) để chỉ sự sở hữu của 'çocuklar' (lũ trẻ) đối với hành động 'beğenmeme' (sự không thích). 'beğenmeme' biến đổi thành 'beğenmemeleri' để chỉ sự sở hữu số nhiều của chúng.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Toplumun bu yeni tasarıya olan beğenmemesine göre, yetkililer projeyi yeniden değerlendirecek."
    Theo sự không hài lòng của xã hội đối với bản thiết kế mới này, các nhà chức trách sẽ đánh giá lại dự án.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si' vào 'beğenmeme', sau đó thêm hậu tố định hướng '-e' để phù hợp với giới từ 'göre'. Âm đệm 'n' được sử dụng để nối hậu tố sở hữu với hậu tố cách. '-si' và '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "Komşuların yüksek sesli müziğe olan beğenmemesine rağmen, parti sabaha kadar devam etti."
    Mặc dù hàng xóm không thích nhạc ồn ào, bữa tiệc vẫn tiếp tục đến sáng.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si' vào 'beğenmeme', sau đó thêm hậu tố định hướng '-e' để kết hợp với giới từ 'rağmen'. Âm đệm 'n' được sử dụng để nối hậu tố sở hữu với hậu tố cách. Cả '-si' và '-e' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "Müşterilerden gelen ürün kalitesine dair beğenmemeden sonra, şirket yeni bir üretim stratejisi geliştirdi."
    Sau sự không hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm, công ty đã phát triển một chiến lược sản xuất mới.
    Thêm hậu tố xuất xứ '-den' vào 'beğenmeme' để biểu thị nguyên nhân hoặc 'sau khi' đối với giới từ 'sonra'. Hậu tố '-den' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)