(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beklenmedik olay
B2
İsim B2 Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc, Sách)

beklenmedik olay

/becˈlenmedɪc ˈoɫaj/
hiện tượng bất ngờ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beklenmedik olay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başlangıçta çok az ilgi gören bir film, kitap, şarkı vb.'nin beklenmedik başarısı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bộ phim, cuốn sách, bài hát, v.v. bất ngờ thành công sau khi ban đầu thu hút ít sự chú ý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şarkı bir anda beklenmedik bir olay oldu ve listelerde zirveye yerleşti."

    "Bài hát này đột nhiên trở thành một hiện tượng bất ngờ và đứng đầu các bảng xếp hạng."

  • "Yönetmenin ilk filmi, beklenmedik bir olay yaratarak birçok ödül kazandı."

    "Bộ phim đầu tay của đạo diễn đã tạo ra một hiện tượng bất ngờ và giành được nhiều giải thưởng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sürpriz başarı(thành công bất ngờ) ani patlama(sự bùng nổ đột ngột)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thành công bất ngờ trong lĩnh vực giải trí hoặc nghệ thuật.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)